Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ? A. Biểu đồ trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh số liệu. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Biểu đồ cột: so sánh giá trị; biểu đồ đường: thay đổi theo thời gian; biểu đồ tròn: tỉ lệ các phần. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Biểu đồ là cách trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp người xem nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh các số liệu mà không cần đọc từng con số trong bảng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Để tạo biểu đồ, trước hết cần chọn vùng dữ liệu cần trình bày, sau đó chọn loại biểu đồ phù hợp.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lớp 8A thống kê số sách đọc được trong 4 tháng: tháng 1: 40 cuốn, tháng 2: 55 cuốn, tháng 3: 48 cuốn, tháng 4: 70 cuốn. Nên dùng biểu đồ nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nên dùng biểu đồ cột, vì cần so sánh số sách qua các tháng. Các cột sẽ cho thấy ngay tháng 4 đọc nhiều nhất, tháng 1 đọc ít nhất. Nếu dùng biểu đồ đường cũng thể hiện được xu hướng tăng dần, nhưng biểu đồ cột trực quan hơn khi so sánh từng tháng. Sau khi tạo biểu đồ, cần ghi tiêu đề "Số sách lớp 8A đọc được từ tháng 1 đến tháng 4" và ghi tên trục để người xem hiểu rõ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Công thức =MAX(C2:C10) cho kết quả gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Công thức =MIN(D3:D9) cho kết quả gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).
Công thức =COUNT(E2:E12) cho kết quả gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu đồ trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh số liệu."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Biểu đồ cột: so sánh giá trị; biểu đồ đường: thay đổi theo thời gian; biểu đồ tròn: tỉ lệ các phần."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu đồ là cách trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp người xem nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh các số liệu mà không cần đọc từng con số trong bảng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để tạo biểu đồ, trước hết cần chọn vùng dữ liệu cần trình bày, sau đó chọn loại biểu đồ phù hợp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu đồ là cách trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp người xem nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh các số liệu mà không cần đọc từng con số trong bảng. Trong bảng tính, em có thể tạo nhiều loại biểu đồ: biểu đồ cột dùng để so sánh các giá trị, biểu đồ đường dùng để thể hiện sự thay đổi theo thời gian, biểu đồ hình tròn dùng để thể hiện tỉ lệ các phần trong tổng thể.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu đồ trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh số liệu.; Biểu đồ cột: so sánh giá trị; biểu đồ đường: thay đổi theo thời gian; biểu đồ tròn: tỉ lệ các phần.; Biểu đồ tốt cần tiêu đề rõ ràng, tên trục, chú thích và màu sắc dễ đọc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lớp 8A thống kê số sách đọc được trong 4 tháng: tháng 1: 40 cuốn, tháng 2: 55 cuốn, tháng 3: 48 cuốn, tháng 4: 70 cuốn. Nên dùng biểu đồ nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Trình bày dữ liệu bằng biểu đồ (Biểu đồ trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, giúp nắm bắt nhanh xu hướng và so sánh số liệu.; Biểu đồ cột: so sánh giá trị; biểu đồ đường: thay đổi theo thời gian; biểu đồ tròn: tỉ lệ các phần.; Biểu đồ tốt cần tiêu đề rõ ràng, tên trục, chú thích và màu sắc dễ đọc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nên dùng biểu đồ cột, vì cần so sánh số sách qua các tháng. Các cột sẽ cho thấy ngay tháng 4 đọc nhiều nhất, tháng 1 đọc ít nhất. Nếu dùng biểu đồ đường cũng thể hiện được xu hướng tăng dần, nhưng biểu đồ cột trực quan hơn khi so sánh từng tháng. Sau khi tạo biểu đồ, cần ghi tiêu đề "Số sách lớp 8A đọc được từ tháng 1 đến tháng 4" và ghi tên trục để người xem hiểu rõ.
- Bài 4: Giá trị lớn nhất trong vùng C2:C10.
- Bài 5: Giá trị nhỏ nhất trong vùng D3:D9.
- Bài 6: Số lượng các ô chứa số trong vùng E2:E12.
