Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Danh sách liệt kê giúp văn bản rõ ràng, dễ đọc và không bỏ sót ý. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chọn kiểu dấu đầu dòng hoặc đánh số phù hợp với nội dung cần trình bày. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Danh sách dạng liệt kê giúp trình bày các ý, các bước hoặc các mục trong văn bản một cách rõ ràng, dễ theo dõi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Có hai loại danh sách thường dùng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em cần trình bày danh sách đồ dùng chuẩn bị cho buổi học ngoại khóa gồm vở ghi chép, bút, nước uống và mũ. Cách làm: gõ bốn dòng, mỗi dòng một đồ dùng; chọn bốn dòng đó rồi bấm nút Bullets để chuyển thành danh sách có dấu đầu dòng; chèn ảnh chụp chiếc ba lô đã chuẩn bị đồ dùng bằng Insert rồi chọn Pictures, kéo nhỏ ảnh vừa với trang và chọn chế độ văn bản bao quanh ảnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Kết quả: danh sách rõ ràng, ảnh minh họa sinh động, văn bản gọn gàng và dễ đọc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu một ví dụ về hiệu ứng Animation và một ví dụ về hiệu ứng Transition.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong Animation Pane, thứ tự các hiệu ứng có ý nghĩa gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Muốn xóa một hiệu ứng đã tạo cho đối tượng, em làm thế nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Danh sách liệt kê giúp văn bản rõ ràng, dễ đọc và không bỏ sót ý."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chọn kiểu dấu đầu dòng hoặc đánh số phù hợp với nội dung cần trình bày."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Danh sách dạng liệt kê giúp trình bày các ý, các bước hoặc các mục trong văn bản một cách rõ ràng, dễ theo dõi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Có hai loại danh sách thường dùng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Danh sách dạng liệt kê giúp trình bày các ý, các bước hoặc các mục trong văn bản một cách rõ ràng, dễ theo dõi. Dùng danh sách thay cho một đoạn văn dài giúp người đọc nắm nội dung nhanh hơn và tránh bỏ sót.
- Tổng kết ghi nhớ: Danh sách liệt kê giúp văn bản rõ ràng, dễ đọc và không bỏ sót ý.; Chọn kiểu dấu đầu dòng hoặc đánh số phù hợp với nội dung cần trình bày.; Chèn ảnh đúng vị trí, điều chỉnh kích thước vừa phải, không để ảnh che nội dung.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em cần trình bày danh sách đồ dùng chuẩn bị cho buổi học ngoại khóa gồm vở ghi chép, bút, nước uống và mũ. Cách làm: gõ bốn dòng, mỗi dòng một đồ dùng; chọn bốn dòng đó rồi bấm nút Bullets để chuyển thành danh sách có dấu đầu dòng; chèn ảnh chụp chiếc ba lô đã chuẩn bị đồ dùng bằng Insert rồi chọn Pictures, kéo nhỏ ảnh vừa với trang và chọn chế độ văn bản bao quanh ảnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8a: Làm việc với danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản (Danh sách liệt kê giúp văn bản rõ ràng, dễ đọc và không bỏ sót ý.; Chọn kiểu dấu đầu dòng hoặc đánh số phù hợp với nội dung cần trình bày.; Chèn ảnh đúng vị trí, điều chỉnh kích thước vừa phải, không để ảnh che nội dung.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Kết quả: danh sách rõ ràng, ảnh minh họa sinh động, văn bản gọn gàng và dễ đọc.
- Bài 4: Ví dụ Animation: tiêu đề bay vào từ trái. Ví dụ Transition: trang chiếu chuyển đổi bằng hiệu ứng mờ dần (Fade).
- Bài 5: Thứ tự trong Animation Pane quyết định thứ tự xuất hiện của các hiệu ứng khi trình chiếu.
- Bài 6: Mở Animation Pane, chọn hiệu ứng cần xóa, nhấn phím Delete (hoặc chọn None trong danh sách hiệu ứng).
