Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn? A. Thực đơn cần cân đối dinh dưỡng, phù hợp đối tượng, mùa vụ và ngân sách. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tính toán chi phí dựa trên khối lượng nguyên liệu thực tế và giá thị trường. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn là kĩ năng thực tế giúp mỗi gia đình chi tiêu hợp lí mà vẫn đảm bảo bữa ăn đủ dinh dưỡng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Để thực hiện dự án, cần tiến hành các bước sau: - Bước 1: Xác định đối tượng và số người ăn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của bạn Hoa xây dựng thực đơn bữa trưa cho gia đình 4 người gồm: cơm trắng, thịt heo kho, canh rau cải nấu tôm, trứng chiên và tráng miệng chuối. Nhóm liệt kê nguyên liệu và giá như sau:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Gạo 1 kg: 20 000 đồng; thịt heo 0,4 kg: 56 000 đồng; tôm 0,2 kg: 30 000 đồng; rau cải 0,5 kg: 8 000 đồng; trứng 4 quả: 14 000 đồng; chuối 1 nải: 15 000 đồng; gia vị, dầu ăn, chất đốt: khoảng 15 000 đồng.
- Tổng chi phí: 158 000 đồng; bình quân mỗi người: 39 500 đồng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Quan sát mạng điện trong nhà em, hãy nhận xét: aptomat, ổ cắm, công tắc được bố trí đã hợp lí chưa? Đề xuất 2 cải tiến để sử dụng điện an toàn, tiện lợi hơn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một hộ gia đình muốn lắp thêm 1 điều hòa (1 000 W) vào mạch điện hiện có (đã dùng 1 500 W, aptomat 10 A, điện áp 220 V). Hãy tính dòng điện sau khi lắp thêm và cho biết có cần thay aptomat, dây dẫn không. Vì sao? ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu công dụng của cầu dao, cầu chì, aptomat, công tắc, ổ cắm điện trong mạng điện gia đình.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực đơn cần cân đối dinh dưỡng, phù hợp đối tượng, mùa vụ và ngân sách."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tính toán chi phí dựa trên khối lượng nguyên liệu thực tế và giá thị trường."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn là kĩ năng thực tế giúp mỗi gia đình chi tiêu hợp lí mà vẫn đảm bảo bữa ăn đủ dinh dưỡng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để thực hiện dự án, cần tiến hành các bước sau: - Bước 1: Xác định đối tượng và số người ăn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn là kĩ năng thực tế giúp mỗi gia đình chi tiêu hợp lí mà vẫn đảm bảo bữa ăn đủ dinh dưỡng. Dự án này vận dụng kiến thức về dinh dưỡng, lựa chọn thực phẩm và tính toán chi phí.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực đơn cần cân đối dinh dưỡng, phù hợp đối tượng, mùa vụ và ngân sách.; Tính toán chi phí dựa trên khối lượng nguyên liệu thực tế và giá thị trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của bạn Hoa xây dựng thực đơn bữa trưa cho gia đình 4 người gồm: cơm trắng, thịt heo kho, canh rau cải nấu tôm, trứng chiên và tráng miệng chuối. Nhóm liệt kê nguyên liệu và giá như sau:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Dự án: Tính toán chi phí bữa ăn theo thực đơn (Thực đơn cần cân đối dinh dưỡng, phù hợp đối tượng, mùa vụ và ngân sách.; Tính toán chi phí dựa trên khối lượng nguyên liệu thực tế và giá thị trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Gạo 1 kg: 20 000 đồng; thịt heo 0,4 kg: 56 000 đồng; tôm 0,2 kg: 30 000 đồng; rau cải 0,5 kg: 8 000 đồng; trứng 4 quả: 14 000 đồng; chuối 1 nải: 15 000 đồng; gia vị, dầu ăn, chất đốt: khoảng 15 000 đồng.
- Tổng chi phí: 158 000 đồng; bình quân mỗi người: 39 500 đồng.
- Bài 4: Học sinh tự nhận xét theo thực tế gia đình. Gợi ý cải tiến: bổ sung ổ cắm có nắp che an toàn cho trẻ nhỏ; thay dây dẫn cũ, hở vỏ cách điện; lắp aptomat chống giật.
- Bài 5: Tổng công suất sau khi lắp thêm: 1 500 + 1 000 = 2 500 W. Dòng điện I = P/U = 2 500/220 ≈ 11,4 A, vượt quá 10 A của aptomat hiện có nên cần thay aptomat có dòng điện định mức lớn hơn và kiểm tra, thay dây dẫn phù hợp.
- Bài 6: Cầu dao: đóng, cắt mạch chính. Cầu chì: bảo vệ mạch khi quá tải, ngắn mạch. Aptomat: đóng, cắt bằng tay và tự động ngắt khi sự cố. Công tắc: bật/tắt thiết bị. Ổ cắm: lấy điện cho đồ dùng.
