Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thích ứng với thay đổi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc, hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh mới. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Cần giữ thái độ tích cực, chủ động học hỏi, chia nhỏ khó khăn và tìm kiếm sự hỗ trợ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thích ứng với thay đổi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân cho phù hợp với hoàn cảnh mới. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Người biết thích ứng sẽ nhanh chóng ổn định cuộc sống, nắm bắt cơ hội mới và tiếp tục phát triển. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: An chuyển từ trường cũ sang trường mới, chưa quen bạn bè, chưa quen cách dạy của thầy cô nên cảm thấy lạc lõng, muốn quay lại trường cũ. Em hãy tư vấn giúp An thích ứng với môi trường mới.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: An nên hiểu rằng cảm giác lạc lõng ban đầu là bình thường khi thay đổi môi trường. An có thể chủ động làm quen với bạn bè bằng cách tham gia hoạt động nhóm, trò chuyện, giúp đỡ bạn; mạnh dạn hỏi thầy cô khi chưa hiểu bài; giữ liên lạc với bạn cũ để được động viên; lập kế hoạch học tập phù hợp với phương pháp dạy mới. Sau một thời gian, An sẽ quen dần, có thêm bạn mới và cảm thấy tự tin hơn. Việc thích ứng thành công sẽ giúp An trưởng thành và mạnh mẽ hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hai bạn trong lớp cãi nhau vì hiểu lầm nhỏ, suýt dẫn đến đánh nhau. Nếu chứng kiến sự việc, em sẽ làm gì để góp phần giữ hoà bình trong lớp? Nêu ít nhất ba việc làm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt khoan dung với bao che, dung túng. Cho một ví dụ về khoan dung và một ví dụ về bao che.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt khách quan với thiên vị. Cho một ví dụ về đánh giá khách quan và một ví dụ về đánh giá thiên vị trong học tập.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thích ứng với thay đổi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc, hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh mới."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cần giữ thái độ tích cực, chủ động học hỏi, chia nhỏ khó khăn và tìm kiếm sự hỗ trợ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thích ứng với thay đổi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân cho phù hợp với hoàn cảnh mới."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Người biết thích ứng sẽ nhanh chóng ổn định cuộc sống, nắm bắt cơ hội mới và tiếp tục phát triển."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thích ứng với thay đổi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân cho phù hợp với hoàn cảnh mới. Cuộc sống luôn vận động, vì vậy mỗi người đều phải đối mặt với nhiều thay đổi như chuyển trường, chuyển lớp, thay đổi phương pháp học tập, thay đổi công nghệ hay hoàn cảnh gia đình.
- Tổng kết ghi nhớ: Thích ứng với thay đổi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc, hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh mới.; Cần giữ thái độ tích cực, chủ động học hỏi, chia nhỏ khó khăn và tìm kiếm sự hỗ trợ.; Thích ứng tốt giúp ổn định cuộc sống, nắm bắt cơ hội và tiếp tục phát triển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: An chuyển từ trường cũ sang trường mới, chưa quen bạn bè, chưa quen cách dạy của thầy cô nên cảm thấy lạc lõng, muốn quay lại trường cũ. Em hãy tư vấn giúp An thích ứng với môi trường mới.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Thích ứng với thay đổi (Thích ứng với thay đổi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc, hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh mới.; Cần giữ thái độ tích cực, chủ động học hỏi, chia nhỏ khó khăn và tìm kiếm sự hỗ trợ.; Thích ứng tốt giúp ổn định cuộc sống, nắm bắt cơ hội và tiếp tục phát triển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: An nên hiểu rằng cảm giác lạc lõng ban đầu là bình thường khi thay đổi môi trường. An có thể chủ động làm quen với bạn bè bằng cách tham gia hoạt động nhóm, trò chuyện, giúp đỡ bạn; mạnh dạn hỏi thầy cô khi chưa hiểu bài; giữ liên lạc với bạn cũ để được động viên; lập kế hoạch học tập phù hợp với phương pháp dạy mới. Sau một thời gian, An sẽ quen dần, có thêm bạn mới và cảm thấy tự tin hơn. Việc thích ứng thành công sẽ giúp An trưởng thành và mạnh mẽ hơn.
- Bài 4: Ba việc làm, ví dụ: bình tĩnh can ngăn hai bạn bằng lời lẽ ôn hoà, khuyên hai bạn không dùng bạo lực; đề nghị hai bạn lắng nghe nhau để hiểu rõ nguyên nhân hiểu lầm; báo với thầy cô hoặc lớp trưởng nếu hai bạn không tự giải quyết được; sau khi hoà giải, khuyên hai bạn thông cảm, tha thứ cho nhau.
- Bài 5: Khoan dung là tha thứ cho lỗi lầm khi người mắc lỗi biết nhận lỗi và sửa chữa (ví dụ: bỏ qua cho bạn khi bạn vô ý làm hỏng đồ dùng và đã xin lỗi). Bao che, dung túng là bỏ qua sai phạm mà không yêu cầu sửa chữa, thậm chí che giấu sai phạm (ví dụ: biết bạn gian lận trong thi cử nhưng giấu giúp bạn, không nhắc nhở).
- Bài 6: Khách quan là đánh giá dựa trên sự thật, chứng cứ (ví dụ: nhận xét bài làm của bạn chỉ dựa trên nội dung bài). Thiên vị là đánh giá theo cảm tình, quan hệ (ví dụ: cho điểm cao hơn cho bạn thân dù bài làm không tốt bằng bài của bạn khác).
