Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường? A. Ô nhiễm đất, nước, không khí do rác thải, khí thải, nước thải và hóa chất gây ra. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phòng chống ô nhiễm: phân loại rác, hạn chế nhựa dùng một lần, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Ô nhiễm môi trường là sự thay đổi xấu của môi trường đất, nước và không khí do hoạt động của con người gây ra. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phòng chống ô nhiễm bắt đầu từ ý thức của mỗi người.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hoạt động: Trường của An phát động chiến dịch "Trường học không rác nhựa". Các lớp thi đua giảm rác thải nhựa: mang bình nước cá nhân thay vì mua chai nhựa, dùng hộp cơm thay hộp xốp, phân loại rác tại lớp. Đội tình nguyện của An còn tổ chức thu gom vỏ chai nhựa để bán gây quỹ mua cây xanh trồng trong sân trường. Sau một tháng, lượng rác nhựa của trường giảm một nửa, sân trường xanh mát hơn và các bạn đều tự hào vì đã góp phần bảo vệ môi trường bằng hành động cụ thể.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi môi trường được bảo vệ, cuộc sống của chúng ta cũng an toàn và khỏe mạnh hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 việc học sinh có thể làm để phòng chống bắt nạt học đường.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 hậu quả của bắt nạt học đường.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đúng hay Sai? Giải thích: "Người thích nghi tốt là người luôn đồng ý với mọi thay đổi."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ô nhiễm đất, nước, không khí do rác thải, khí thải, nước thải và hóa chất gây ra."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phòng chống ô nhiễm: phân loại rác, hạn chế nhựa dùng một lần, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Ô nhiễm môi trường là sự thay đổi xấu của môi trường đất, nước và không khí do hoạt động của con người gây ra."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phòng chống ô nhiễm bắt đầu từ ý thức của mỗi người."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Ô nhiễm môi trường là sự thay đổi xấu của môi trường đất, nước và không khí do hoạt động của con người gây ra. Rác thải nhựa, khí thải xe cộ, nước thải chưa xử lý, việc đốt rác bừa bãi và lạm dụng thuốc trừ sâu đều làm môi trường bị ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và sự sống của động thực vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Ô nhiễm đất, nước, không khí do rác thải, khí thải, nước thải và hóa chất gây ra.; Phòng chống ô nhiễm: phân loại rác, hạn chế nhựa dùng một lần, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh.; Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, bắt đầu từ những hành động nhỏ hằng ngày.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hoạt động: Trường của An phát động chiến dịch "Trường học không rác nhựa". Các lớp thi đua giảm rác thải nhựa: mang bình nước cá nhân thay vì mua chai nhựa, dùng hộp cơm thay hộp xốp, phân loại rác tại lớp. Đội tình nguyện của An còn tổ chức thu gom vỏ chai nhựa để bán gây quỹ mua cây xanh trồng trong sân trường. Sau một tháng, lượng rác nhựa của trường giảm một nửa, sân trường xanh mát hơn và các bạn đều tự hào vì đã góp phần bảo vệ môi trường bằng hành động cụ thể.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường (Ô nhiễm đất, nước, không khí do rác thải, khí thải, nước thải và hóa chất gây ra.; Phòng chống ô nhiễm: phân loại rác, hạn chế nhựa dùng một lần, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh.; Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, bắt đầu từ những hành động nhỏ hằng ngày.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi môi trường được bảo vệ, cuộc sống của chúng ta cũng an toàn và khỏe mạnh hơn.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
