Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực? A. Căng thẳng vừa phải giúp cố gắng hơn; căng thẳng kéo dài gây hại cho sức khỏe và học tập. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ứng phó: nhận biết dấu hiệu, hít thở sâu, chia sẻ với người tin cậy, viết nhật ký cảm xúc. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Căng thẳng và áp lực là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với yêu cầu vượt quá khả năng hoặc kỳ vọng, chẳng hạn áp lực thi cử, kỳ vọng của bố mẹ, mâu thuẫn bạn bè hay thay đổi trong gia đình. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Để ứng phó với căng thẳng, trước hết cần nhận biết dấu hiệu: hồi hộp, khó ngủ, dễ cáu gắt, mất tập trung.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trước kỳ thi cuối kỳ, Linh rất lo lắng vì sợ điểm kém, đêm nào cũng trằn trọc khó ngủ. Linh quyết định thay đổi: lập thời gian biểu ôn tập cụ thể, mỗi ngày chỉ ôn hai môn, xen kẽ giờ nghỉ và đi bộ buổi chiều. Linh cũng tâm sự với mẹ về nỗi lo của mình và được mẹ động viên: "Chỉ cần con cố gắng hết sức, kết quả thế nào bố mẹ cũng tự hào." Nhờ vậy, Linh bình tĩnh hơn, ngủ ngon hơn và bước vào kỳ thi với tâm thế tự tin. Linh hiểu rằng chia sẻ và sắp xếp hợp lí là cách tốt nhất để vượt qua áp lực.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nếu căng thẳng kéo dài, hãy mạnh dạn tìm đến thầy cô, chuyên viên tư vấn tâm lý để được giúp đỡ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy lập kế hoạch một tuần để rèn luyện tính tự chủ và khả năng thích nghi (ghi rõ mục tiêu, việc làm mỗi ngày, cách tự đánh giá).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy viết một đoạn ngắn (5–7 câu) về cách em sẽ tạo bầu không khí vui vẻ, yêu thương trong gia đình mình.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 việc làm thể hiện trách nhiệm với nhiệm vụ được giao.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Căng thẳng vừa phải giúp cố gắng hơn; căng thẳng kéo dài gây hại cho sức khỏe và học tập."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ứng phó: nhận biết dấu hiệu, hít thở sâu, chia sẻ với người tin cậy, viết nhật ký cảm xúc."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Căng thẳng và áp lực là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với yêu cầu vượt quá khả năng hoặc kỳ vọng, chẳng hạn áp lực thi cử, kỳ vọng của bố mẹ, mâu thuẫn bạn bè hay thay đổi trong gia đình."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để ứng phó với căng thẳng, trước hết cần nhận biết dấu hiệu: hồi hộp, khó ngủ, dễ cáu gắt, mất tập trung."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Căng thẳng và áp lực là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với yêu cầu vượt quá khả năng hoặc kỳ vọng, chẳng hạn áp lực thi cử, kỳ vọng của bố mẹ, mâu thuẫn bạn bè hay thay đổi trong gia đình. Một chút áp lực có thể giúp chúng ta cố gắng hơn, nhưng áp lực kéo dài sẽ gây mệt mỏi, mất ngủ, chán ăn và giảm kết quả học tập.
- Tổng kết ghi nhớ: Căng thẳng vừa phải giúp cố gắng hơn; căng thẳng kéo dài gây hại cho sức khỏe và học tập.; Ứng phó: nhận biết dấu hiệu, hít thở sâu, chia sẻ với người tin cậy, viết nhật ký cảm xúc.; Lập kế hoạch hợp lí, ngủ đủ, ăn uống đầy đủ, tập thể dục; tìm giúp đỡ chuyên môn khi cần.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trước kỳ thi cuối kỳ, Linh rất lo lắng vì sợ điểm kém, đêm nào cũng trằn trọc khó ngủ. Linh quyết định thay đổi: lập thời gian biểu ôn tập cụ thể, mỗi ngày chỉ ôn hai môn, xen kẽ giờ nghỉ và đi bộ buổi chiều. Linh cũng tâm sự với mẹ về nỗi lo của mình và được mẹ động viên: "Chỉ cần con cố gắng hết sức, kết quả thế nào bố mẹ cũng tự hào." Nhờ vậy, Linh bình tĩnh hơn, ngủ ngon hơn và bước vào kỳ thi với tâm thế tự tin. Linh hiểu rằng chia sẻ và sắp xếp hợp lí là cách tốt nhất để vượt qua áp lực.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Ứng phó với căng thẳng và áp lực (Căng thẳng vừa phải giúp cố gắng hơn; căng thẳng kéo dài gây hại cho sức khỏe và học tập.; Ứng phó: nhận biết dấu hiệu, hít thở sâu, chia sẻ với người tin cậy, viết nhật ký cảm xúc.; Lập kế hoạch hợp lí, ngủ đủ, ăn uống đầy đủ, tập thể dục; tìm giúp đỡ chuyên môn khi cần.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nếu căng thẳng kéo dài, hãy mạnh dạn tìm đến thầy cô, chuyên viên tư vấn tâm lý để được giúp đỡ.
- Bài 4: Kế hoạch có mục tiêu rõ ràng, việc làm cụ thể từng ngày và cách tự đánh giá (ví dụ: ghi nhật ký, tự chấm điểm).
- Bài 5: Đoạn văn nêu được việc làm cụ thể, khả thi để tạo bầu không khí vui vẻ, yêu thương trong gia đình.
- Bài 6: Ví dụ: hoàn thành công việc đúng hạn; nhận lỗi và sửa lỗi khi làm sai.
