Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Điểm tích cực: lễ phép, lắng nghe, cảm ơn, xin lỗi, góp ý nhẹ nhàng, tôn trọng sự khác biệt. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Điểm chưa tích cực: ngắt lời, nói thô tục, chê bai, trêu chọc, lan truyền chuyện riêng tư. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Giao tiếp là cầu nối giúp con người hiểu nhau và hợp tác với nhau.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Những điểm tích cực trong giao tiếp, ứng xử là: nói lời chào hỏi lễ phép, lắng nghe khi người khác nói, cảm ơn khi được giúp đỡ, xin lỗi khi mắc lỗi, góp ý nhẹ nhàng và tôn trọng ý kiến khác biệt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trong giờ thảo luận nhóm, Hùng liên tục ngắt lời bạn, cười khi bạn phát biểu sai và nói: "Dễ thế mà cũng không biết!". Không khí nhóm trở nên căng thẳng, các bạn ngại phát biểu. Sau buổi học, cô giáo nhắc Hùng nhìn lại hành vi của mình. Hùng nhận ra mình đã ngắt lời, chê bai bạn. Hôm sau, Hùng xin lỗi nhóm, hứa sẽ lắng nghe hết ý kiến của bạn rồi mới góp ý nhẹ nhàng. Từ đó, nhóm của Hùng thảo luận sôi nổi và đoàn kết hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhận diện được điểm tích cực và chưa tích cực trong cách ứng xử của chính mình là bước đầu tiên để điều chỉnh và trở thành người giao tiếp văn minh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Động lực học tập giúp em điều gì? A. Kiên trì vượt khó và đạt mục tiêu. B. Lười biếng hơn. C. Phụ thuộc vào người khác. D. Sợ học.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đúng hay Sai? "Tôn trọng sự khác biệt nghĩa là mọi người phải giống nhau."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đúng hay Sai? "Khi thấy bạn bị bắt nạt, em nên báo thầy cô."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Điểm tích cực: lễ phép, lắng nghe, cảm ơn, xin lỗi, góp ý nhẹ nhàng, tôn trọng sự khác biệt."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Điểm chưa tích cực: ngắt lời, nói thô tục, chê bai, trêu chọc, lan truyền chuyện riêng tư."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Giao tiếp là cầu nối giúp con người hiểu nhau và hợp tác với nhau."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Những điểm tích cực trong giao tiếp, ứng xử là: nói lời chào hỏi lễ phép, lắng nghe khi người khác nói, cảm ơn khi được giúp đỡ, xin lỗi khi mắc lỗi, góp ý nhẹ nhàng và tôn trọng ý kiến khác biệt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Giao tiếp là cầu nối giúp con người hiểu nhau và hợp tác với nhau. Mỗi hành vi giao tiếp đều mang lại cảm xúc cho người đối diện: có hành vi khiến người khác vui vẻ, tin tưởng, nhưng cũng có hành vi khiến người khác buồn lòng, khó chịu.
- Tổng kết ghi nhớ: Điểm tích cực: lễ phép, lắng nghe, cảm ơn, xin lỗi, góp ý nhẹ nhàng, tôn trọng sự khác biệt.; Điểm chưa tích cực: ngắt lời, nói thô tục, chê bai, trêu chọc, lan truyền chuyện riêng tư.; Biết nhận diện và điều chỉnh hành vi của mình là chìa khóa để giao tiếp văn minh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trong giờ thảo luận nhóm, Hùng liên tục ngắt lời bạn, cười khi bạn phát biểu sai và nói: "Dễ thế mà cũng không biết!". Không khí nhóm trở nên căng thẳng, các bạn ngại phát biểu. Sau buổi học, cô giáo nhắc Hùng nhìn lại hành vi của mình. Hùng nhận ra mình đã ngắt lời, chê bai bạn. Hôm sau, Hùng xin lỗi nhóm, hứa sẽ lắng nghe hết ý kiến của bạn rồi mới góp ý nhẹ nhàng. Từ đó, nhóm của Hùng thảo luận sôi nổi và đoàn kết hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Nhận diện điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử (Điểm tích cực: lễ phép, lắng nghe, cảm ơn, xin lỗi, góp ý nhẹ nhàng, tôn trọng sự khác biệt.; Điểm chưa tích cực: ngắt lời, nói thô tục, chê bai, trêu chọc, lan truyền chuyện riêng tư.; Biết nhận diện và điều chỉnh hành vi của mình là chìa khóa để giao tiếp văn minh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhận diện được điểm tích cực và chưa tích cực trong cách ứng xử của chính mình là bước đầu tiên để điều chỉnh và trở thành người giao tiếp văn minh.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
