Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Trách nhiệm với bản thân là tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, chi tiêu và tương lai của mình. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Người có trách nhiệm không đổ lỗi cho người khác mà dám nhận lỗi và sửa chữa. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, cảm xúc và tương lai của chính mình, đồng thời chịu trách nhiệm về những việc mình làm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Trách nhiệm với bản thân thể hiện ở nhiều mặt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Hùng thường tiêu hết tiền ăn sáng vào việc mua đồ chơi và truyện tranh, đến cuối tuần lại phải xin thêm tiền bố mẹ. Sau khi học về ngân sách cá nhân, Hùng tự lập bảng chi tiêu: mỗi tuần, bạn dành phần lớn tiền cho ăn sáng, một phần nhỏ cho đồ dùng học tập và để dành một khoản tiết kiệm. Ngoài ra, Hùng còn giúp mẹ bán hàng online vào buổi tối, phụ thêm thu nhập cho gia đình. Sau hai tháng, Hùng không còn xin thêm tiền mà còn tiết kiệm được một khoản để mua sách.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Để rèn trách nhiệm với bản thân, học sinh cần đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch cụ thể và kiên trì thực hiện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 việc làm thể hiện sự tự chủ của bản thân.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao cần phân loại rác tại nguồn?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 việc làm giúp tiết kiệm tài nguyên trong gia đình.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trách nhiệm với bản thân là tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, chi tiêu và tương lai của mình."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Người có trách nhiệm không đổ lỗi cho người khác mà dám nhận lỗi và sửa chữa."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, cảm xúc và tương lai của chính mình, đồng thời chịu trách nhiệm về những việc mình làm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trách nhiệm với bản thân thể hiện ở nhiều mặt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, cảm xúc và tương lai của chính mình, đồng thời chịu trách nhiệm về những việc mình làm. Người có trách nhiệm với bản thân không đổ lỗi cho người khác, biết tự đánh giá đúng sai và sửa chữa khi mắc lỗi.
- Tổng kết ghi nhớ: Trách nhiệm với bản thân là tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, chi tiêu và tương lai của mình.; Người có trách nhiệm không đổ lỗi cho người khác mà dám nhận lỗi và sửa chữa.; Đặt mục tiêu, lập kế hoạch và kiên trì thực hiện là cách rèn trách nhiệm hiệu quả nhất.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Hùng thường tiêu hết tiền ăn sáng vào việc mua đồ chơi và truyện tranh, đến cuối tuần lại phải xin thêm tiền bố mẹ. Sau khi học về ngân sách cá nhân, Hùng tự lập bảng chi tiêu: mỗi tuần, bạn dành phần lớn tiền cho ăn sáng, một phần nhỏ cho đồ dùng học tập và để dành một khoản tiết kiệm. Ngoài ra, Hùng còn giúp mẹ bán hàng online vào buổi tối, phụ thêm thu nhập cho gia đình. Sau hai tháng, Hùng không còn xin thêm tiền mà còn tiết kiệm được một khoản để mua sách.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân (Trách nhiệm với bản thân là tự giác chăm lo cho sức khỏe, học tập, chi tiêu và tương lai của mình.; Người có trách nhiệm không đổ lỗi cho người khác mà dám nhận lỗi và sửa chữa.; Đặt mục tiêu, lập kế hoạch và kiên trì thực hiện là cách rèn trách nhiệm hiệu quả nhất.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Để rèn trách nhiệm với bản thân, học sinh cần đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch cụ thể và kiên trì thực hiện.
- Bài 4: Ví dụ: tự giác học tập mà không cần nhắc nhở; kiểm soát cảm xúc khi gặp khó khăn.
- Bài 5: Phân loại rác tại nguồn giúp tái chế dễ dàng, giảm ô nhiễm và tiết kiệm tài nguyên.
- Bài 6: Ví dụ: tắt điện, nước khi không dùng; tận dụng đồ dùng cũ còn tốt.
