Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hiểu bản thân là nền tảng để chọn đúng nghề và gắn bó lâu dài với nghề.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Chọn nghề cần kết hợp sở thích, năng lực, yêu cầu của nghề và điều kiện thực tế. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Hiểu bản thân là biết rõ sở thích, điểm mạnh, điểm hạn chế, giá trị và khả năng thích nghi của chính mình. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Hai việc này gắn bó chặt chẽ: chỉ khi hiểu mình, học sinh mới chọn được nghề phù hợp và gắn bó lâu dài. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Hà rất thích vẽ và hay được khen là có mắt thẩm mĩ, nhưng bạn lại sợ mình không đủ giỏi để theo nghề thiết kế. Cô giáo khuyên Hà tham gia câu lạc bộ mĩ thuật, thử thiết kế áp phích cho các hoạt động của trường và trò chuyện với một chị đang học ngành thiết kế đồ họa. Sau một thời gian, Hà nhận ra mình không chỉ thích vẽ mà còn kiên trì, tỉ mỉ và thích nghi tốt với yêu cầu mới. Hà quyết tâm học thêm tin học, rèn kĩ năng vẽ trên máy tính và tìm hiểu các trường đào tạo nghề thiết kế.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi chọn nghề, cần kết hợp nhiều yếu tố: sở thích và năng lực bản thân; yêu cầu của nghề về kiến thức, kĩ năng, sức khỏe; cơ hội việc làm và thu nhập; điều kiện học tập của gia đình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 việc làm giúp tạo bầu không khí vui vẻ, yêu thương trong gia đình.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 việc làm giúp tổ chức, sắp xếp công việc gia đình khoa học.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 biện pháp phát triển kinh tế gia đình mà học sinh có thể tham gia.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiểu bản thân là nền tảng để chọn đúng nghề và gắn bó lâu dài với nghề."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chọn nghề cần kết hợp sở thích, năng lực, yêu cầu của nghề và điều kiện thực tế."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hiểu bản thân là biết rõ sở thích, điểm mạnh, điểm hạn chế, giá trị và khả năng thích nghi của chính mình."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hai việc này gắn bó chặt chẽ: chỉ khi hiểu mình, học sinh mới chọn được nghề phù hợp và gắn bó lâu dài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hiểu bản thân là biết rõ sở thích, điểm mạnh, điểm hạn chế, giá trị và khả năng thích nghi của chính mình. Chọn đúng nghề là lựa chọn công việc phù hợp với bản thân, với nhu cầu xã hội và điều kiện gia đình.
- Tổng kết ghi nhớ: Hiểu bản thân là nền tảng để chọn đúng nghề và gắn bó lâu dài với nghề.; Chọn nghề cần kết hợp sở thích, năng lực, yêu cầu của nghề và điều kiện thực tế.; Trải nghiệm thực tế và rèn luyện bền bỉ giúp học sinh tự tin hơn với lựa chọn của mình.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Hà rất thích vẽ và hay được khen là có mắt thẩm mĩ, nhưng bạn lại sợ mình không đủ giỏi để theo nghề thiết kế. Cô giáo khuyên Hà tham gia câu lạc bộ mĩ thuật, thử thiết kế áp phích cho các hoạt động của trường và trò chuyện với một chị đang học ngành thiết kế đồ họa. Sau một thời gian, Hà nhận ra mình không chỉ thích vẽ mà còn kiên trì, tỉ mỉ và thích nghi tốt với yêu cầu mới. Hà quyết tâm học thêm tin học, rèn kĩ năng vẽ trên máy tính và tìm hiểu các trường đào tạo nghề thiết kế.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 9: Hiểu bản thân – chọn đúng nghề (Hiểu bản thân là nền tảng để chọn đúng nghề và gắn bó lâu dài với nghề.; Chọn nghề cần kết hợp sở thích, năng lực, yêu cầu của nghề và điều kiện thực tế.; Trải nghiệm thực tế và rèn luyện bền bỉ giúp học sinh tự tin hơn với lựa chọn của mình.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi chọn nghề, cần kết hợp nhiều yếu tố: sở thích và năng lực bản thân; yêu cầu của nghề về kiến thức, kĩ năng, sức khỏe; cơ hội việc làm và thu nhập; điều kiện học tập của gia đình.
- Bài 4: Ví dụ: quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ nhau; nói lời cảm ơn, động viên nhau.
- Bài 5: Ví dụ: lập bảng phân công việc nhà; thực hiện đúng lịch đã phân công.
- Bài 6: Ví dụ: tiết kiệm điện, nước; phụ giúp cha mẹ công việc nhà.
