1. Kiến thức trọng tâm
Kim loại là nhóm chất có nhiều tính chất chung. Về tính chất vật lí, kim loại có ánh kim, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, có tính dẻo và đa số ở thể rắn ở nhiệt độ thường, trừ thuỷ ngân ở thể lỏng. Các kim loại khác nhau có mức độ dẫn điện, dẫn nhiệt và độ cứng khác nhau. Ví dụ, bạc dẫn điện tốt nhất, đồng dẫn điện tốt và rẻ hơn bạc nên được dùng làm dây điện, vàng có tính dẻo cao nhất, sắt cứng và được dùng nhiều trong xây dựng.
Về tính chất hoá học, kim loại có tính khử, nghĩa là dễ nhường electron để tạo thành ion dương. Kim loại tác dụng với oxygen tạo oxide, tác dụng với acid tạo muối và giải phóng khí hydrogen, tác dụng với dung dịch muối tạo ra kim loại mới và muối mới. Mức độ hoạt động hoá học của các kim loại khác nhau: kali, natri hoạt động rất mạnh, vàng, bạc hầu như không tác dụng với acid loãng và oxygen ở nhiệt độ thường.
Kim loại được dùng rộng rãi trong đời sống: sắt làm khung nhà, nhôm làm cửa, đồng làm dây điện, kẽm tráng tôn chống gỉ.
2. Ví dụ minh họa
Đốt dây sắt trong khí oxygen, sắt cháy sáng tạo thành oxide sắt từ . Thả một mẩu kẽm vào dung dịch acid hydrochloric, thấy bọt khí thoát ra. Khí đó là hydrogen, phương trình: .
Nhúng một đinh sắt vào dung dịch copper(II) sulfate màu xanh, sau một thời gian, đinh sắt phủ một lớp đồng màu đỏ, dung dịch nhạt màu dần. Phương trình: . Thí nghiệm chứng tỏ sắt hoạt động hoá học mạnh hơn đồng nên đẩy được đồng ra khỏi muối.
Vàng không bị xỉn màu trong không khí vì vàng hầu như không tác dụng với oxygen.
3. Ghi nhớ
- Kim loại: có ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có tính dẻo.
- Kim loại có tính khử, dễ nhường electron tạo ion dương.
- Kim loại tác dụng với oxygen, acid và dung dịch muối.
