Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Động năng. Thế năng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Động năng: ; phụ thuộc khối lượng và tốc độ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Động năng. Thế năng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thế năng trọng trường: ; phụ thuộc khối lượng và độ cao. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Động năng. Thế năng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Động năng là năng lượng mà vật có được do chuyển động.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Động năng. Thế năng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Động năng phụ thuộc vào khối lượng và tốc độ của vật: vật càng nặng, chạy càng nhanh thì động năng càng lớn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Động năng. Thế năng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một quả bóng khối lượng kg đang lăn với tốc độ m/s. Động năng của quả bóng là (J). Nếu quả bóng tăng tốc lên m/s thì động năng là (J). Tốc độ tăng gấp đôi làm động năng tăng gấp bốn lần vì động năng tỉ lệ với bình phương tốc độ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Động năng. Thế năng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một quyển sách khối lượng kg đặt trên kệ cao m so với mặt đất có thế năng trọng trường (J).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết công thức tính công suất và nêu tên, đơn vị của từng đại lượng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Động năng là gì? Động năng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thế năng hấp dẫn là gì? Thế năng hấp dẫn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động năng: ; phụ thuộc khối lượng và tốc độ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thế năng trọng trường: ; phụ thuộc khối lượng và độ cao."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Động năng là năng lượng mà vật có được do chuyển động."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Động năng phụ thuộc vào khối lượng và tốc độ của vật: vật càng nặng, chạy càng nhanh thì động năng càng lớn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Động năng là năng lượng mà vật có được do chuyển động. Mọi vật đang chuyển động đều có động năng.
- Tổng kết ghi nhớ: Động năng: ; phụ thuộc khối lượng và tốc độ.; Thế năng trọng trường: ; phụ thuộc khối lượng và độ cao.; Vật bị biến dạng đàn hồi có thế năng đàn hồi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một quả bóng khối lượng kg đang lăn với tốc độ m/s. Động năng của quả bóng là (J). Nếu quả bóng tăng tốc lên m/s thì động năng là (J). Tốc độ tăng gấp đôi làm động năng tăng gấp bốn lần vì động năng tỉ lệ với bình phương tốc độ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Động năng. Thế năng (Động năng: ; phụ thuộc khối lượng và tốc độ.; Thế năng trọng trường: ; phụ thuộc khối lượng và độ cao.; Vật bị biến dạng đàn hồi có thế năng đàn hồi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một quyển sách khối lượng kg đặt trên kệ cao m so với mặt đất có thế năng trọng trường (J).
- Bài 4: ; : công suất (W); : công (J); : thời gian (s).
- Bài 5: Động năng là năng lượng do vật chuyển động mà có; phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc của vật.
- Bài 6: Thế năng hấp dẫn là năng lượng do vật ở độ cao so với mặt đất mà có; phụ thuộc vào khối lượng và độ cao của vật.
