Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Kim loại mạnh: điện phân nóng chảy; kim loại trung bình: khử oxide bằng C, CO, ; kim loại yếu: nung quặng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Hợp kim là vật liệu gồm kim loại với nguyên tố khác, thường cứng và bền hơn kim loại thành phần. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Trong tự nhiên, kim loại tồn tại ở dạng hợp chất trong quặng hoặc ở dạng tự do như vàng, bạc, đồng. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Kim loại hoạt động mạnh như natri, kali, canxi được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy hợp chất của chúng. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong lò cao, quặng hematite chứa được nung với than cốc và đá vôi ở nhiệt độ cao. Carbon khử oxide sắt thành sắt: . Sắt thu được gọi là gang, chứa nhiều carbon nên giòn. Đem gang luyện tiếp, giảm carbon, ta được thép.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhôm được sản xuất bằng cách điện phân nóng chảy aluminium oxide. Phương pháp này tốn nhiều điện năng nên nhôm tái chế từ lon nhôm cũ tiết kiệm điện hơn nhiều so với sản xuất nhôm mới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dòng điện xoay chiều là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu nguyên tắc tạo ra dòng điện xoay chiều.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hiện tượng cảm ứng điện từ là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kim loại mạnh: điện phân nóng chảy; kim loại trung bình: khử oxide bằng C, CO, ; kim loại yếu: nung quặng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hợp kim là vật liệu gồm kim loại với nguyên tố khác, thường cứng và bền hơn kim loại thành phần."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong tự nhiên, kim loại tồn tại ở dạng hợp chất trong quặng hoặc ở dạng tự do như vàng, bạc, đồng."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Kim loại hoạt động mạnh như natri, kali, canxi được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy hợp chất của chúng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong tự nhiên, kim loại tồn tại ở dạng hợp chất trong quặng hoặc ở dạng tự do như vàng, bạc, đồng. Để tách kim loại ra khỏi quặng, người ta dùng các phương pháp khác nhau tuỳ mức độ hoạt động hoá học của kim loại.
- Tổng kết ghi nhớ: Kim loại mạnh: điện phân nóng chảy; kim loại trung bình: khử oxide bằng C, CO, ; kim loại yếu: nung quặng.; Hợp kim là vật liệu gồm kim loại với nguyên tố khác, thường cứng và bền hơn kim loại thành phần.; Ví dụ: thép, inox, đồng thau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong lò cao, quặng hematite chứa được nung với than cốc và đá vôi ở nhiệt độ cao. Carbon khử oxide sắt thành sắt: . Sắt thu được gọi là gang, chứa nhiều carbon nên giòn. Đem gang luyện tiếp, giảm carbon, ta được thép.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (Kim loại mạnh: điện phân nóng chảy; kim loại trung bình: khử oxide bằng C, CO, ; kim loại yếu: nung quặng.; Hợp kim là vật liệu gồm kim loại với nguyên tố khác, thường cứng và bền hơn kim loại thành phần.; Ví dụ: thép, inox, đồng thau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhôm được sản xuất bằng cách điện phân nóng chảy aluminium oxide. Phương pháp này tốn nhiều điện năng nên nhôm tái chế từ lon nhôm cũ tiết kiệm điện hơn nhiều so với sản xuất nhôm mới.
- Bài 4: Dòng điện có chiều và cường độ biến đổi theo thời gian.
- Bài 5: Cho nam châm quay trước cuộn dây dẫn kín hoặc cho cuộn dây quay trong từ trường của nam châm.
- Bài 6: Xuất hiện dòng điện cảm ứng trong mạch kín khi từ thông qua mạch biến thiên.
