1. Kiến thức trọng tâm
Phi kim và kim loại là hai nhóm nguyên tố có tính chất khác nhau rõ rệt. Về tính chất vật lí, kim loại có ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có tính dẻo, đa số ở thể rắn. Phi kim thường không có ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt kém, giòn hoặc ở thể khí, thể lỏng ở nhiệt độ thường. Ví dụ, oxygen, nitrogen, hydrogen là chất khí; bromine là chất lỏng; lưu huỳnh, carbon, phosphorus là chất rắn giòn.
Về tính chất hoá học, kim loại có tính khử, dễ nhường electron tạo ion dương. Phi kim có tính oxi hoá, dễ nhận electron tạo ion âm, trừ một số phi kim như carbon, hydrogen có thể vừa oxi hoá vừa khử. Phi kim tác dụng với kim loại tạo muối, tác dụng với hydrogen tạo hợp chất khí, tác dụng với oxygen tạo oxide acid. Ví dụ, chlorine tác dụng với natri tạo muối ăn , sulfur tác dụng với sắt tạo .
Trong bảng tuần hoàn, kim loại nằm ở phía bên trái và giữa, phi kim nằm ở phía bên phải. Ranh giới giữa hai nhóm có các nguyên tố á kim như silicon, vừa có tính chất của kim loại vừa có tính chất của phi kim.
2. Ví dụ minh họa
Đốt sắt trong khí chlorine, sắt cháy tạo thành . Phản ứng này cho thấy kim loại sắt nhường electron, phi kim chlorine nhận electron. Đốt lưu huỳnh trong không khí, lưu huỳnh cháy với ngọn lửa xanh, tạo khí sulfur dioxide có mùi hắc.
So sánh hai chất: một thanh đồng dẫn điện tốt, uốn cong không gãy; một cục lưu huỳnh dễ vỡ vụn khi đập, không dẫn điện. Nhờ tính chất khác nhau, đồng dùng làm dây điện còn lưu huỳnh dùng làm thuốc trừ sâu và sản xuất acid sulfuric.
Silicon là á kim, dẫn điện kém hơn kim loại nhưng tốt hơn phi kim, được dùng làm chất bán dẫn trong chip điện tử.
3. Ghi nhớ
- Kim loại: ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, dẻo, có tính khử.
- Phi kim: không ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt kém, giòn, có tính oxi hoá.
- Á kim như silicon có tính chất trung gian.
