1. Kiến thức trọng tâm
Cơ chế tiến hoá giải thích vì sao các quần thể sinh vật biến đổi qua các thế hệ và hình thành loài mới. Theo thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, tiến hoá là quá trình biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể qua các thế hệ.
Các nhân tố tiến hoá chính gồm đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên và phiêu bạt di truyền (yếu tố ngẫu nhiên). Đột biến và di nhập gene tạo ra nguồn biến dị di truyền mới. Giao phối không ngẫu nhiên làm thay đổi tần số kiểu gene nhưng không làm thay đổi tần số allele. Chọn lọc tự nhiên là nhân tố định hướng, giữ lại các allele có lợi. Phiêu bạt di truyền làm thay đổi tần số allele một cách ngẫu nhiên, đặc biệt rõ ở quần thể nhỏ.
Khi các quần thể của cùng một loài bị cách li sinh sản trong thời gian dài, chúng tích lũy những khác biệt di truyền và có thể trở thành các loài khác nhau. Đây là con đường hình thành loài phổ biến nhất: cách li địa lí dẫn đến cách li sinh sản.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Một quần thể nhỏ bị tách khỏi quần thể lớn do lũ lụt và bị cô lập trên một đảo. Giải thích vì sao quần thể trên đảo có thể tiến hoá khác với quần thể gốc.
Lời giải: Quần thể trên đảo nhỏ nên phiêu bạt di truyền tác động mạnh, làm một số allele biến mất ngẫu nhiên và một số allele trở nên phổ biến. Môi trường đảo khác với đất liền nên chọn lọc tự nhiên giữ lại các đặc điểm thích nghi khác nhau. Sau nhiều thế hệ, quần thể đảo tích lũy đủ khác biệt di truyền, có thể không giao phối được với quần thể gốc, tức đã hình thành loài mới.
3. Ghi nhớ
- Tiến hoá là biến đổi tần số allele và kiểu gene của quần thể.
- Các nhân tố tiến hoá: đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền.
- Cách li sinh sản lâu dài dẫn đến hình thành loài mới.
