Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2: City life? A. Nắm chắc từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, nhịp sống. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2: City life, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: City life, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) cung cấp từ vựng về thành phố và ngữ pháp trọng tâm là câu so sánh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2: City life, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ngữ pháp: so sánh hơn với tính từ ngắn (busier than — đông đúc hơn) và tính từ dài (more convenient than — tiện lợi hơn); so sánh nhất (the most crowded — đông đúc nhất); so sánh bằng (as … as).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: City life, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hanoi is busier than Hue. (Hà Nội đông đúc hơn Huế.)
- Living in the city is more convenient than living in the countryside. (Sống ở thành phố tiện lợi hơn sống ở nông thôn.)
- This is the most modern shopping mall in our city. (Đây là trung tâm mua sắm hiện đại nhất thành phố chúng tôi.)
- The more parks a city has, the healthier its people are. (Thành phố càng có nhiều công viên, người dân càng khỏe mạnh.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2: City life để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng so sánh hơn với tính từ ngắn; câu 2 dùng more với tính từ dài; câu 3 dùng so sánh nhất; câu 4 dùng cấu trúc càng … càng ….
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). bustling
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). preserve
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). speciality
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nắm chắc từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, nhịp sống."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) cung cấp từ vựng về thành phố và ngữ pháp trọng tâm là câu so sánh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp: so sánh hơn với tính từ ngắn (busier than — đông đúc hơn) và tính từ dài (more convenient than — tiện lợi hơn); so sánh nhất (the most crowded — đông đúc nhất); so sánh bằng (as … as)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) cung cấp từ vựng về thành phố và ngữ pháp trọng tâm là câu so sánh. Từ vựng: bustling (nhộn nhịp), congested (tắc nghẽn), downtown (khu trung tâm), public transport (giao thông công cộng), amenity (tiện ích), sky train (tàu điện trên cao), rush hour (giờ cao điểm), urban (thuộc đô thị).
- Tổng kết ghi nhớ: Nắm chắc từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, nhịp sống.; Phân biệt so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng.; Nhớ cấu trúc the + so sánh hơn, the + so sánh hơn để diễn tả càng … càng ….
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hanoi is busier than Hue. (Hà Nội đông đúc hơn Huế.)
- Living in the city is more convenient than living in the countryside. (Sống ở thành phố tiện lợi hơn sống ở nông thôn.)
- This is the most modern shopping mall in our city. (Đây là trung tâm mua sắm hiện đại nhất thành phố chúng tôi.)
- The more parks a city has, the healthier its people are. (Thành phố càng có nhiều công viên, người dân càng khỏe mạnh.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2: City life (Nắm chắc từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, nhịp sống.; Phân biệt so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng.; Nhớ cấu trúc the + so sánh hơn, the + so sánh hơn để diễn tả càng … càng ….).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng so sánh hơn với tính từ ngắn; câu 2 dùng more với tính từ dài; câu 3 dùng so sánh nhất; câu 4 dùng cấu trúc càng … càng ….
- Bài 4: a) handicraft b) artisan c) community d) attraction
- Bài 5: a) what b) where / which (cả hai đều chấp nhận được tùy ngữ cảnh) c) how
- Bài 6: a) The bigger the city is, the busier life is. b) The more you practise, the better you speak English.
