Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3: Healthy living for teens? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3: Healthy living for teens, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phân biệt câu điều kiện loại 1 (thật, có thể xảy ra) và loại 2 (giả định). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: Healthy living for teens, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) tập trung vào từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3: Healthy living for teens, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 (If you eat less junk food, you will feel better — Nếu bạn ăn ít đồ ăn vặt hơn, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn) và câu điều kiện loại 2 (If I had more free time, I would exercise more — Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: Healthy living for teens, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- If teenagers sleep eight hours a night, they will concentrate better at school. (Nếu thanh thiếu niên ngủ tám tiếng mỗi đêm, các bạn sẽ tập trung tốt hơn ở trường.)
- If I were you, I would spend less time on my phone. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành ít thời gian cho điện thoại hơn.)
- She exercises every day, so she is very fit. (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày, vì vậy cô ấy rất khỏe mạnh.)
- We should avoid staying up late because it harms our health. (Chúng ta nên tránh thức khuya vì nó hại sức khỏe.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3: Healthy living for teens để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (có thể xảy ra); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định, lời khuyên).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). convenient a. a product typical of a place b. busy and full of activity c. easy to use or reach d. protect and keep
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối từ với nghĩa đúng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền "a", "an", "the" hoặc Ø (không mạo từ) vào chỗ trống. a) This is ___ oldest house in the village. b) She wants to be ___ teacher. c) ___ Ha Long Bay is a famous tourist destination.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt câu điều kiện loại 1 (thật, có thể xảy ra) và loại 2 (giả định)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) tập trung vào từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 (If you eat less junk food, you will feel better — Nếu bạn ăn ít đồ ăn vặt hơn, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn) và câu điều kiện loại 2 (If I had more free time, I would exercise more — Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) tập trung vào từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh. Từ vựng: well-balanced diet (chế độ ăn cân bằng), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), avoid (tránh), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep well (ngủ ngon), stay in shape (giữ dáng).
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.; Phân biệt câu điều kiện loại 1 (thật, có thể xảy ra) và loại 2 (giả định).; Dùng because, so, therefore để nối nguyên nhân và kết quả.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- If teenagers sleep eight hours a night, they will concentrate better at school. (Nếu thanh thiếu niên ngủ tám tiếng mỗi đêm, các bạn sẽ tập trung tốt hơn ở trường.)
- If I were you, I would spend less time on my phone. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành ít thời gian cho điện thoại hơn.)
- She exercises every day, so she is very fit. (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày, vì vậy cô ấy rất khỏe mạnh.)
- We should avoid staying up late because it harms our health. (Chúng ta nên tránh thức khuya vì nó hại sức khỏe.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3: Healthy living for teens (Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.; Phân biệt câu điều kiện loại 1 (thật, có thể xảy ra) và loại 2 (giả định).; Dùng because, so, therefore để nối nguyên nhân và kết quả.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (có thể xảy ra); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định, lời khuyên).
- Bài 4: a) have lived b) has never tried
- Bài 5: 1-b, 2-d, 3-a, 4-c
- Bài 6: a) the b) a c) Ø
