Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4: Remembering the past? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Used to chỉ thói quen quá khứ đã chấm dứt, khác với be used to (quen với). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4: Remembering the past, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi kể chuyện, kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cho sinh động.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Remembering the past, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) ôn lại cách kể chuyện quá khứ và từ vựng về đời sống xưa. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4: Remembering the past, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ngữ pháp trọng tâm: used to + động từ nguyên mẫu để nói thói quen trong quá khứ nay không còn (My grandmother used to cook on a wood stove — Bà tôi đã từng nấu ăn bằng bếp củi); thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện (While we were visiting the museum, we saw many old objects — Khi chúng tôi đang thăm bảo tàng, chúng tôi thấy nhiều đồ vật cổ). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Remembering the past, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- People used to travel by horse and cart. (Ngày xưa người ta từng đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)
- While my mother was telling stories, my brother was drawing pictures. (Khi mẹ tôi đang kể chuyện, em trai tôi đang vẽ tranh.)
- I wish I had kept my old diary. (Ước gì tôi đã giữ lại cuốn nhật kí cũ.)
- Our village has changed a lot over the past twenty years. (Làng chúng tôi đã thay đổi rất nhiều trong hai mươi năm qua.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4: Remembering the past để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ; câu 2 kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ tiếp diễn; câu 3 dùng wish với quá khứ hoàn thành.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu với "question word + to-infinitive" từ gợi ý. a) I / not know / where / buy / souvenirs. b) He / wonder / what / do / this weekend.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm và sửa lỗi sai trong câu. a) The more you read, the more knowledgable you become. b) She has lived here since five years.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn phrasal verb đúng: take up / look for / hand down / live on. a) This craft has been ___ from generation to generation. b) Many teenagers ___ a new hobby every year. c) He is ___ a job in the city.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Used to chỉ thói quen quá khứ đã chấm dứt, khác với be used to (quen với)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi kể chuyện, kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cho sinh động."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) ôn lại cách kể chuyện quá khứ và từ vựng về đời sống xưa."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: used to + động từ nguyên mẫu để nói thói quen trong quá khứ nay không còn (My grandmother used to cook on a wood stove — Bà tôi đã từng nấu ăn bằng bếp củi); thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện (While we were visiting the museum, we saw many old objects — Khi chúng tôi đang thăm bảo tàng, chúng tôi thấy nhiều đồ vật cổ)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) ôn lại cách kể chuyện quá khứ và từ vựng về đời sống xưa. Từ vựng: in the past (trong quá khứ), used to (đã từng), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), memory (kỉ niệm), ancient (cổ xưa), heritage (di sản), black-and-white photo (ảnh đen trắng).
- Tổng kết ghi nhớ: Used to chỉ thói quen quá khứ đã chấm dứt, khác với be used to (quen với).; Khi kể chuyện, kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cho sinh động.; Wish + quá khứ hoàn thành diễn tả tiếc nuối về điều đã không xảy ra.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- People used to travel by horse and cart. (Ngày xưa người ta từng đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)
- While my mother was telling stories, my brother was drawing pictures. (Khi mẹ tôi đang kể chuyện, em trai tôi đang vẽ tranh.)
- I wish I had kept my old diary. (Ước gì tôi đã giữ lại cuốn nhật kí cũ.)
- Our village has changed a lot over the past twenty years. (Làng chúng tôi đã thay đổi rất nhiều trong hai mươi năm qua.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4: Remembering the past (Used to chỉ thói quen quá khứ đã chấm dứt, khác với be used to (quen với).; Khi kể chuyện, kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cho sinh động.; Wish + quá khứ hoàn thành diễn tả tiếc nuối về điều đã không xảy ra.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ; câu 2 kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ tiếp diễn; câu 3 dùng wish với quá khứ hoàn thành.
- Bài 4: a) I don't know where to buy souvenirs. b) He wonders what to do this weekend.
- Bài 5: a) knowledgable → knowledgeable b) since → for
- Bài 6: a) handed down b) take up c) looking for
