Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5: Our experiences? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm, không nêu thời gian xác định.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5: Our experiences, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Our experiences, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) dạy cách kể về trải nghiệm đã có và chưa có. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5: Our experiences, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ngữ pháp trọng tâm: thì hiện tại hoàn thành (I have visited Ha Long Bay twice — Tôi đã thăm vịnh Hạ Long hai lần) với ever, never, already, yet, just, since, for; phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (I went there last year — Tôi đã đến đó năm ngoái, thời gian xác định). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Our experiences, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Have you ever climbed a mountain? (Bạn đã bao giờ leo núi chưa?)
- Yes, I have already climbed Fansipan once. (Rồi, tôi đã leo Fansipan một lần.)
- She has lived in Da Nang since 2019. (Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2019.)
- It is the most exciting trip I have ever had. (Đó là chuyến đi thú vị nhất mà tôi từng có.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5: Our experiences để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 3 dùng since với mốc thời gian; câu 4 kết hợp so sánh nhất với hiện tại hoàn thành.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh (1–2 câu). What is your neighbourhood famous for?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc. a) The village is famous for its (tradition) ___ festivals. b) Life in the city is more (stress) ___ than in the countryside.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi. > My village is famous for making bamboo baskets. The artisans work skillfully, and many tourists visit every year. a) What is the village famous for? b) Who visits the village every year?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm, không nêu thời gian xác định."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) dạy cách kể về trải nghiệm đã có và chưa có."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: thì hiện tại hoàn thành (I have visited Ha Long Bay twice — Tôi đã thăm vịnh Hạ Long hai lần) với ever, never, already, yet, just, since, for; phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (I went there last year — Tôi đã đến đó năm ngoái, thời gian xác định)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) dạy cách kể về trải nghiệm đã có và chưa có. Từ vựng: experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên), have a try (thử một lần), once in a lifetime (có một lần trong đời), unforgettable (khó quên), take part in (tham gia).
- Tổng kết ghi nhớ: Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm, không nêu thời gian xác định.; Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định.; Since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Have you ever climbed a mountain? (Bạn đã bao giờ leo núi chưa?)
- Yes, I have already climbed Fansipan once. (Rồi, tôi đã leo Fansipan một lần.)
- She has lived in Da Nang since 2019. (Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2019.)
- It is the most exciting trip I have ever had. (Đó là chuyến đi thú vị nhất mà tôi từng có.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5: Our experiences (Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm, không nêu thời gian xác định.; Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định.; Since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 3 dùng since với mốc thời gian; câu 4 kết hợp so sánh nhất với hiện tại hoàn thành.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung phù hợp.)
- Bài 5: a) traditional b) stressful
- Bài 6: a) Making bamboo baskets. b) Many tourists.
