Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now? A. Phân biệt used to (đã từng) và be used to (quen với). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng so sánh để đối chiếu lối sống xưa và nay. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) so sánh đời sống Việt Nam xưa và nay. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ngữ pháp trọng tâm: so sánh hơn và so sánh nhất để đối chiếu xưa — nay (Life today is more convenient than life in the past — Cuộc sống ngày nay tiện lợi hơn cuộc sống ngày xưa); cấu trúc used to và be/get used to (People used to live in extended families — Người ta từng sống trong gia đình nhiều thế hệ; Young people are used to using smartphones — Người trẻ đã quen dùng điện thoại thông minh).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- In the past, families used to have many children. (Ngày xưa, các gia đình từng có nhiều con.)
- Nowadays, most families are nuclear families. (Ngày nay, hầu hết các gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Today, people can buy almost everything online. (Ngày nay, người ta có thể mua gần như mọi thứ qua mạng.)
- Traditional markets are still popular in many Vietnamese towns. (Chợ truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều thị trấn Việt Nam.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 4 dùng tính từ popular sau động từ nối.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng. a) know / I / to / don't / where / go / . b) the / bigger / the / city / noisier / it / the / is / .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. People in the city earn more money than people in the countryside. (Dùng "less")
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ thích hợp vào chỗ trống: since / for / in / at. a) They have worked here ___ 2018. b) We have known each other ___ three years.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phân biệt used to (đã từng) và be used to (quen với)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng so sánh để đối chiếu lối sống xưa và nay."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) so sánh đời sống Việt Nam xưa và nay."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: so sánh hơn và so sánh nhất để đối chiếu xưa — nay (Life today is more convenient than life in the past — Cuộc sống ngày nay tiện lợi hơn cuộc sống ngày xưa); cấu trúc used to và be/get used to (People used to live in extended families — Người ta từng sống trong gia đình nhiều thế hệ; Young people are used to using smartphones — Người trẻ đã quen dùng điện thoại thông minh)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) so sánh đời sống Việt Nam xưa và nay. Từ vựng: lifestyle (lối sống), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), modern (hiện đại), traditional (truyền thống), technology (công nghệ), convenient (tiện lợi), generation gap (khoảng cách thế hệ).
- Tổng kết ghi nhớ: Phân biệt used to (đã từng) và be used to (quen với).; Dùng so sánh để đối chiếu lối sống xưa và nay.; Học từ vựng về gia đình, công nghệ, phong tục Việt Nam.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- In the past, families used to have many children. (Ngày xưa, các gia đình từng có nhiều con.)
- Nowadays, most families are nuclear families. (Ngày nay, hầu hết các gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Today, people can buy almost everything online. (Ngày nay, người ta có thể mua gần như mọi thứ qua mạng.)
- Traditional markets are still popular in many Vietnamese towns. (Chợ truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều thị trấn Việt Nam.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now (Phân biệt used to (đã từng) và be used to (quen với).; Dùng so sánh để đối chiếu lối sống xưa và nay.; Học từ vựng về gia đình, công nghệ, phong tục Việt Nam.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 4 dùng tính từ popular sau động từ nối.
- Bài 4: a) I don't know where to go. b) The bigger the city is, the noisier it is.
- Bài 5: People in the countryside earn less money than people in the city.
- Bài 6: a) since b) for
