Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7: Natural wonders of the world? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7: Natural wonders of the world, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Câu bị động: be + quá khứ phân từ, chú ý chia thì của be. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Natural wonders of the world, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) giới thiệu từ vựng về thiên nhiên và câu bị động.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7: Natural wonders of the world, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ngữ pháp trọng tâm: câu bị động ở các thì (Ha Long Bay is visited by millions of tourists every year — Vịnh Hạ Long được hàng triệu du khách thăm mỗi năm; Son Doong Cave was discovered in 1991 — Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Natural wonders of the world, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- The Grand Canyon is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon nằm ở Mỹ.)
- Many beautiful beaches can be found in Viet Nam. (Nhiều bãi biển đẹp có thể được tìm thấy ở Việt Nam.)
- Ha Long Bay is a natural wonder which UNESCO recognised as a World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long là kì quan thiên nhiên mà UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.)
- Tourists who love adventure often visit Son Doong Cave. (Du khách yêu phiêu lưu thường thăm hang Sơn Đoòng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7: Natural wonders of the world để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 và 2 dùng câu bị động; câu 3 và 4 dùng mệnh đề quan hệ which và who để bổ sung thông tin.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) giới thiệu về địa phương của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu, dùng cấu trúc bị động. The artisans make beautiful lanterns in this workshop.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh kép. a) The more crowded the city is, ___. b) ___ , the more expensive houses become.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu bị động: be + quá khứ phân từ, chú ý chia thì của be."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) giới thiệu từ vựng về thiên nhiên và câu bị động."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: câu bị động ở các thì (Ha Long Bay is visited by millions of tourists every year — Vịnh Hạ Long được hàng triệu du khách thăm mỗi năm; Son Doong Cave was discovered in 1991 — Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) giới thiệu từ vựng về thiên nhiên và câu bị động. Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), cave (hang động), bay (vịnh), desert (sa mạc), volcano (núi lửa), breathtaking (đẹp ngoạn mục), landscape (phong cảnh).
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.; Câu bị động: be + quá khứ phân từ, chú ý chia thì của be.; Mệnh đề quan hệ giúp câu văn giàu thông tin hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- The Grand Canyon is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon nằm ở Mỹ.)
- Many beautiful beaches can be found in Viet Nam. (Nhiều bãi biển đẹp có thể được tìm thấy ở Việt Nam.)
- Ha Long Bay is a natural wonder which UNESCO recognised as a World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long là kì quan thiên nhiên mà UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.)
- Tourists who love adventure often visit Son Doong Cave. (Du khách yêu phiêu lưu thường thăm hang Sơn Đoòng.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7: Natural wonders of the world (Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.; Câu bị động: be + quá khứ phân từ, chú ý chia thì của be.; Mệnh đề quan hệ giúp câu văn giàu thông tin hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 và 2 dùng câu bị động; câu 3 và 4 dùng mệnh đề quan hệ which và who để bổ sung thông tin.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: Beautiful lanterns are made in this workshop (by the artisans).
- Bài 6: a) the more stressful life is. b) The more people move to the city, the more expensive houses become. (Chấp nhận câu đúng cấu trúc.)
