Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 8: Tourism? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 8: Tourism, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Câu tường thuật cần lùi thì và đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8: Tourism, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Unit 8 — Tourism (Du lịch) cung cấp từ vựng về du lịch và cách đưa ra lời khuyên, đề nghị. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 8: Tourism, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ngữ pháp trọng tâm: câu tường thuật (She said she would visit Hue the following week — Cô ấy nói cô ấy sẽ thăm Huế vào tuần sau); động từ khuyết thiếu đưa lời khuyên (You should book your hotel early — Bạn nên đặt khách sạn sớm; You mustn't litter at tourist sites — Bạn không được xả rác tại điểm du lịch). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8: Tourism, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Our class is planning a trip to Da Lat next month. (Lớp chúng tôi đang lên kế hoạch đi Đà Lạt tháng sau.)
- The tour guide said the bus would leave at 7 a.m. (Hướng dẫn viên nói xe buýt sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.)
- You should bring sunscreen and a hat. (Bạn nên mang kem chống nắng và mũ.)
- I suggest trying the local food in Hue. (Tôi đề xuất thử món ăn địa phương ở Huế.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 8: Tourism để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 là câu tường thuật với lùi thì (will → would); câu 3 dùng should để khuyên; câu 4 dùng suggest + V-ing.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm lỗi sai và giải thích. The harder you work, the gooder your results will be.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng "question word + to-infinitive". I don't know which place I should visit first.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > Although city life offers many job opportunities, it also brings problems such as traffic jams and pollution. Many people move to the city for a better life, but some later return to the countryside for a quieter environment. a) What problems does city life bring? b) Why do some people return to the countryside?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu tường thuật cần lùi thì và đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 8 — Tourism (Du lịch) cung cấp từ vựng về du lịch và cách đưa ra lời khuyên, đề nghị."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: câu tường thuật (She said she would visit Hue the following week — Cô ấy nói cô ấy sẽ thăm Huế vào tuần sau); động từ khuyết thiếu đưa lời khuyên (You should book your hotel early — Bạn nên đặt khách sạn sớm; You mustn't litter at tourist sites — Bạn không được xả rác tại điểm du lịch)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 8 — Tourism (Du lịch) cung cấp từ vựng về du lịch và cách đưa ra lời khuyên, đề nghị. Từ vựng: tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), souvenir (quà lưu niệm), ecotourism (du lịch sinh thái).
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.; Câu tường thuật cần lùi thì và đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.; Should khuyên nên làm; mustn't cấm làm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Our class is planning a trip to Da Lat next month. (Lớp chúng tôi đang lên kế hoạch đi Đà Lạt tháng sau.)
- The tour guide said the bus would leave at 7 a.m. (Hướng dẫn viên nói xe buýt sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.)
- You should bring sunscreen and a hat. (Bạn nên mang kem chống nắng và mũ.)
- I suggest trying the local food in Hue. (Tôi đề xuất thử món ăn địa phương ở Huế.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 8: Tourism (Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.; Câu tường thuật cần lùi thì và đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.; Should khuyên nên làm; mustn't cấm làm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 là câu tường thuật với lùi thì (will → would); câu 3 dùng should để khuyên; câu 4 dùng suggest + V-ing.
- Bài 4: gooder → better. (So sánh hơn của "good" là "better".)
- Bài 5: I don't know which place to visit first.
- Bài 6: a) Traffic jams and pollution. b) For a quieter environment.
