1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) cung cấp từ vựng về thành phố và ngữ pháp trọng tâm là câu so sánh. Từ vựng: bustling (nhộn nhịp), congested (tắc nghẽn), downtown (khu trung tâm), public transport (giao thông công cộng), amenity (tiện ích), sky train (tàu điện trên cao), rush hour (giờ cao điểm), urban (thuộc đô thị). Ngữ pháp: so sánh hơn với tính từ ngắn (busier than — đông đúc hơn) và tính từ dài (more convenient than — tiện lợi hơn); so sánh nhất (the most crowded — đông đúc nhất); so sánh bằng (as … as). Ngoài ra còn có cấu trúc double comparative (càng … càng …): The bigger the city, the busier the traffic (Thành phố càng lớn, giao thông càng đông đúc).
2. Ví dụ minh họa
- Hanoi is busier than Hue. (Hà Nội đông đúc hơn Huế.)
- Living in the city is more convenient than living in the countryside. (Sống ở thành phố tiện lợi hơn sống ở nông thôn.)
- This is the most modern shopping mall in our city. (Đây là trung tâm mua sắm hiện đại nhất thành phố chúng tôi.)
- The more parks a city has, the healthier its people are. (Thành phố càng có nhiều công viên, người dân càng khỏe mạnh.)
Giải thích: câu 1 dùng so sánh hơn với tính từ ngắn; câu 2 dùng more với tính từ dài; câu 3 dùng so sánh nhất; câu 4 dùng cấu trúc càng … càng ….
3. Ghi nhớ
- Nắm chắc từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, nhịp sống.
- Phân biệt so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng.
- Nhớ cấu trúc the + so sánh hơn, the + so sánh hơn để diễn tả càng … càng ….
- Luyện đặt câu so sánh giữa thành phố mình sống và một thành phố khác.
