1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) tập trung vào từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh. Từ vựng: well-balanced diet (chế độ ăn cân bằng), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), avoid (tránh), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep well (ngủ ngon), stay in shape (giữ dáng). Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 (If you eat less junk food, you will feel better — Nếu bạn ăn ít đồ ăn vặt hơn, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn) và câu điều kiện loại 2 (If I had more free time, I would exercise more — Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn). Ngoài ra còn có các từ nối chỉ nguyên nhân — kết quả: because, so, therefore.
2. Ví dụ minh họa
- If teenagers sleep eight hours a night, they will concentrate better at school. (Nếu thanh thiếu niên ngủ tám tiếng mỗi đêm, các bạn sẽ tập trung tốt hơn ở trường.)
- If I were you, I would spend less time on my phone. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành ít thời gian cho điện thoại hơn.)
- She exercises every day, so she is very fit. (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày, vì vậy cô ấy rất khỏe mạnh.)
- We should avoid staying up late because it harms our health. (Chúng ta nên tránh thức khuya vì nó hại sức khỏe.)
Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (có thể xảy ra); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định, lời khuyên).
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.
- Phân biệt câu điều kiện loại 1 (thật, có thể xảy ra) và loại 2 (giả định).
- Dùng because, so, therefore để nối nguyên nhân và kết quả.
- Tự đặt mục tiêu sống khỏe: ăn cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc.
