1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) ôn lại cách kể chuyện quá khứ và từ vựng về đời sống xưa. Từ vựng: in the past (trong quá khứ), used to (đã từng), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), memory (kỉ niệm), ancient (cổ xưa), heritage (di sản), black-and-white photo (ảnh đen trắng). Ngữ pháp trọng tâm: used to + động từ nguyên mẫu để nói thói quen trong quá khứ nay không còn (My grandmother used to cook on a wood stove — Bà tôi đã từng nấu ăn bằng bếp củi); thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện (While we were visiting the museum, we saw many old objects — Khi chúng tôi đang thăm bảo tàng, chúng tôi thấy nhiều đồ vật cổ). Ngoài ra còn có cấu trúc wish diễn tả ước muốn về quá khứ: I wish I had met my great-grandfather (Ước gì tôi đã gặp cụ nội của mình).
2. Ví dụ minh họa
- People used to travel by horse and cart. (Ngày xưa người ta từng đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)
- While my mother was telling stories, my brother was drawing pictures. (Khi mẹ tôi đang kể chuyện, em trai tôi đang vẽ tranh.)
- I wish I had kept my old diary. (Ước gì tôi đã giữ lại cuốn nhật kí cũ.)
- Our village has changed a lot over the past twenty years. (Làng chúng tôi đã thay đổi rất nhiều trong hai mươi năm qua.)
Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ; câu 2 kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ tiếp diễn; câu 3 dùng wish với quá khứ hoàn thành.
3. Ghi nhớ
- Used to chỉ thói quen quá khứ đã chấm dứt, khác với be used to (quen với).
- Khi kể chuyện, kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cho sinh động.
- Wish + quá khứ hoàn thành diễn tả tiếc nuối về điều đã không xảy ra.
- Thu thập câu chuyện từ ông bà để luyện kể về quá khứ bằng tiếng Anh.
