1. Kiến thức trọng tâm
Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) dạy cách kể về trải nghiệm đã có và chưa có. Từ vựng: experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên), have a try (thử một lần), once in a lifetime (có một lần trong đời), unforgettable (khó quên), take part in (tham gia). Ngữ pháp trọng tâm: thì hiện tại hoàn thành (I have visited Ha Long Bay twice — Tôi đã thăm vịnh Hạ Long hai lần) với ever, never, already, yet, just, since, for; phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (I went there last year — Tôi đã đến đó năm ngoái, thời gian xác định). Ngoài ra còn có cấu trúc It is the first time … (It is the first time I have spoken in public — Đây là lần đầu tiên tôi nói trước đám đông).
2. Ví dụ minh họa
- Have you ever climbed a mountain? (Bạn đã bao giờ leo núi chưa?)
- Yes, I have already climbed Fansipan once. (Rồi, tôi đã leo Fansipan một lần.)
- She has lived in Da Nang since 2019. (Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2019.)
- It is the most exciting trip I have ever had. (Đó là chuyến đi thú vị nhất mà tôi từng có.)
Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 3 dùng since với mốc thời gian; câu 4 kết hợp so sánh nhất với hiện tại hoàn thành.
3. Ghi nhớ
- Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm, không nêu thời gian xác định.
- Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định.
- Since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian.
- Luyện kể trải nghiệm của bản thân bằng thì hiện tại hoàn thành.
