1. Kiến thức trọng tâm
Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) so sánh đời sống Việt Nam xưa và nay. Từ vựng: lifestyle (lối sống), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), modern (hiện đại), traditional (truyền thống), technology (công nghệ), convenient (tiện lợi), generation gap (khoảng cách thế hệ). Ngữ pháp trọng tâm: so sánh hơn và so sánh nhất để đối chiếu xưa — nay (Life today is more convenient than life in the past — Cuộc sống ngày nay tiện lợi hơn cuộc sống ngày xưa); cấu trúc used to và be/get used to (People used to live in extended families — Người ta từng sống trong gia đình nhiều thế hệ; Young people are used to using smartphones — Người trẻ đã quen dùng điện thoại thông minh). Ngoài ra còn có câu bị động: Ao dai is worn on special occasions (Áo dài được mặc trong những dịp đặc biệt).
2. Ví dụ minh họa
- In the past, families used to have many children. (Ngày xưa, các gia đình từng có nhiều con.)
- Nowadays, most families are nuclear families. (Ngày nay, hầu hết các gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Today, people can buy almost everything online. (Ngày nay, người ta có thể mua gần như mọi thứ qua mạng.)
- Traditional markets are still popular in many Vietnamese towns. (Chợ truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều thị trấn Việt Nam.)
Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 4 dùng tính từ popular sau động từ nối.
3. Ghi nhớ
- Phân biệt used to (đã từng) và be used to (quen với).
- Dùng so sánh để đối chiếu lối sống xưa và nay.
- Học từ vựng về gia đình, công nghệ, phong tục Việt Nam.
- Luyện viết đoạn văn so sánh cuộc sống của ông bà và của chính mình.
