1. Kiến thức trọng tâm
Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) giới thiệu từ vựng về thiên nhiên và câu bị động. Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), cave (hang động), bay (vịnh), desert (sa mạc), volcano (núi lửa), breathtaking (đẹp ngoạn mục), landscape (phong cảnh). Ngữ pháp trọng tâm: câu bị động ở các thì (Ha Long Bay is visited by millions of tourists every year — Vịnh Hạ Long được hàng triệu du khách thăm mỗi năm; Son Doong Cave was discovered in 1991 — Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991). Ngoài ra còn có mệnh đề quan hệ xác định với which, that, who, where (Son Doong is a cave that attracts explorers from around the world — Sơn Đoòng là hang động thu hút các nhà thám hiểm từ khắp thế giới).
2. Ví dụ minh họa
- The Grand Canyon is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon nằm ở Mỹ.)
- Many beautiful beaches can be found in Viet Nam. (Nhiều bãi biển đẹp có thể được tìm thấy ở Việt Nam.)
- Ha Long Bay is a natural wonder which UNESCO recognised as a World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long là kì quan thiên nhiên mà UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.)
- Tourists who love adventure often visit Son Doong Cave. (Du khách yêu phiêu lưu thường thăm hang Sơn Đoòng.)
Giải thích: câu 1 và 2 dùng câu bị động; câu 3 và 4 dùng mệnh đề quan hệ which và who để bổ sung thông tin.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.
- Câu bị động: be + quá khứ phân từ, chú ý chia thì của be.
- Mệnh đề quan hệ giúp câu văn giàu thông tin hơn.
- Luyện miêu tả một kì quan thiên nhiên bằng tiếng Anh.
