1. Kiến thức trọng tâm
Unit 8 — Tourism (Du lịch) cung cấp từ vựng về du lịch và cách đưa ra lời khuyên, đề nghị. Từ vựng: tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), souvenir (quà lưu niệm), ecotourism (du lịch sinh thái). Ngữ pháp trọng tâm: câu tường thuật (She said she would visit Hue the following week — Cô ấy nói cô ấy sẽ thăm Huế vào tuần sau); động từ khuyết thiếu đưa lời khuyên (You should book your hotel early — Bạn nên đặt khách sạn sớm; You mustn't litter at tourist sites — Bạn không được xả rác tại điểm du lịch). Ngoài ra còn có cấu trúc suggest + V-ing (I suggest visiting Hoi An Ancient Town — Tôi đề xuất thăm phố cổ Hội An).
2. Ví dụ minh họa
- Our class is planning a trip to Da Lat next month. (Lớp chúng tôi đang lên kế hoạch đi Đà Lạt tháng sau.)
- The tour guide said the bus would leave at 7 a.m. (Hướng dẫn viên nói xe buýt sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.)
- You should bring sunscreen and a hat. (Bạn nên mang kem chống nắng và mũ.)
- I suggest trying the local food in Hue. (Tôi đề xuất thử món ăn địa phương ở Huế.)
Giải thích: câu 2 là câu tường thuật với lùi thì (will → would); câu 3 dùng should để khuyên; câu 4 dùng suggest + V-ing.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.
- Câu tường thuật cần lùi thì và đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.
- Should khuyên nên làm; mustn't cấm làm.
- Luyện lập lịch trình du lịch và viết thư giới thiệu điểm đến.
