Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11: Electronic devices? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học từ vựng về thiết bị điện tử và hoạt động với công nghệ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11: Electronic devices, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Electronic devices, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) giới thiệu từ vựng về công nghệ và cách diễn đạt mục đích, nguyên nhân.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11: Electronic devices, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề chỉ mục đích với to, in order to, so that (I use my laptop to study online — Tôi dùng máy tính xách tay để học trực tuyến; She saves money so that she can buy a new phone — Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua điện thoại mới); câu bị động với động từ khuyết thiếu (Electronic devices should be used wisely — Thiết bị điện tử nên được dùng một cách khôn ngoan). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Electronic devices, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Students use tablets in order to read e-books. (Học sinh dùng máy tính bảng để đọc sách điện tử.)
- He turned off his phone so that he could concentrate on his homework. (Cậu ấy tắt điện thoại để có thể tập trung làm bài tập.)
- Smartphones can be used for learning and communication. (Điện thoại thông minh có thể được dùng để học tập và giao tiếp.)
- Spending too much time on screens is bad for your eyes. (Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có hại cho mắt.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11: Electronic devices để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng in order to chỉ mục đích; câu 2 dùng so that + mệnh đề; câu 3 dùng bị động với can.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). give up a. start a hobby b. stop doing something c. reduce d. take care of
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại đơn. a) They (know) ___ each other for five years. b) She (not / eat) ___ breakfast yet today.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối phrasal verb với nghĩa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về thiết bị điện tử và hoạt động với công nghệ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) giới thiệu từ vựng về công nghệ và cách diễn đạt mục đích, nguyên nhân."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề chỉ mục đích với to, in order to, so that (I use my laptop to study online — Tôi dùng máy tính xách tay để học trực tuyến; She saves money so that she can buy a new phone — Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua điện thoại mới); câu bị động với động từ khuyết thiếu (Electronic devices should be used wisely — Thiết bị điện tử nên được dùng một cách khôn ngoan)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) giới thiệu từ vựng về công nghệ và cách diễn đạt mục đích, nguyên nhân. Từ vựng: smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), wireless (không dây), charge (sạc), download (tải xuống), upload (tải lên), gadget (thiết bị nhỏ).
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về thiết bị điện tử và hoạt động với công nghệ.; To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích.; Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Students use tablets in order to read e-books. (Học sinh dùng máy tính bảng để đọc sách điện tử.)
- He turned off his phone so that he could concentrate on his homework. (Cậu ấy tắt điện thoại để có thể tập trung làm bài tập.)
- Smartphones can be used for learning and communication. (Điện thoại thông minh có thể được dùng để học tập và giao tiếp.)
- Spending too much time on screens is bad for your eyes. (Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có hại cho mắt.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11: Electronic devices (Học từ vựng về thiết bị điện tử và hoạt động với công nghệ.; To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích.; Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng in order to chỉ mục đích; câu 2 dùng so that + mệnh đề; câu 3 dùng bị động với can.
- Bài 4: a) an b) The c) an
- Bài 5: a) have known b) hasn't eaten
- Bài 6: 1-c, 2-a, 3-d, 4-b
