Bài Skills 2 này thuộc Unit 2: City life (Cuộc sống thành phố). Bài học luyện hai kĩ năng: nghe hiểu (listening) về cuộc sống ở thành phố, và viết (writing) một đoạn văn nêu ý kiến về ưu điểm và nhược điểm của việc sống ở thành phố.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: city life (cuộc sống thành phố), urban (thuộc đô thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), entertainment (giải trí), convenient (tiện lợi), stressful (căng thẳng), cost of living (chi phí sinh hoạt), advantage (ưu điểm), disadvantage (nhược điểm).
- Ngữ pháp: cấu trúc nêu ý kiến: In my opinion, ... (Theo ý kiến của tôi, ...) Câu so sánh hơn: City life is more exciting than country life. (Cuộc sống thành phố thú vị hơn cuộc sống nông thôn.) Liên từ: however (tuy nhiên), although (mặc dù).
- Kĩ năng nghe: nghe ưu điểm và nhược điểm của cuộc sống thành phố. Kĩ năng viết: viết đoạn văn nêu ý kiến, có mở bài, thân bài và kết luận.
2. Ví dụ minh họa
Khi nghe bài về cuộc sống thành phố, em có thể nghe: Cities have many schools, hospitals and shopping centres. (Thành phố có nhiều trường học, bệnh viện và trung tâm mua sắm.) However, the cost of living is high and traffic jams are common. (Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt cao và tắc đường rất phổ biến.)
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: In my opinion, city life has both advantages and disadvantages. (Theo ý kiến của tôi, cuộc sống thành phố có cả ưu điểm và nhược điểm.) On the one hand, it is convenient because there are many schools, hospitals and shops. (Một mặt, cuộc sống thành phố tiện lợi vì có nhiều trường học, bệnh viện và cửa hàng.) On the other hand, traffic jams and pollution make life stressful. (Mặt khác, tắc đường và ô nhiễm làm cuộc sống căng thẳng.)
3. Ghi nhớ
- Khi nghe, gạch chân ưu điểm và nhược điểm trong bài nghe.
- Khi viết, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình.
- Dùng các cụm từ: on the one hand (một mặt), on the other hand (mặt khác), in conclusion (tóm lại).
