Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 47)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi nghe, chú ý các mốc thời gian và động từ quá khứ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 47), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi viết, kể chuyện theo trình tự thời gian: mở đầu, diễn biến, kết thúc. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), story (câu chuyện), happy (hạnh phúc).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 47), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Gia đình tôi thăm ông bà mỗi mùa hè.) Cấu trúc used to + V: Children used to play traditional games. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi nghe bài về quá khứ, em có thể nghe: When she was a child, Mai lived in a small village. (Khi còn nhỏ, Mai sống ở một ngôi làng nhỏ.) She used to play with her friends in the fields after school. (Bạn thường chơi với bạn bè trên cánh đồng sau giờ học.) Those were the happiest days of her life. (Đó là những ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời bạn.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: One of my unforgettable memories is a summer holiday in my hometown. (Một trong những kỉ niệm không thể quên của tôi là kì nghỉ hè ở quê.) Last summer, my family visited my grandparents. (Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi thăm ông bà.) I will never forget that wonderful holiday. (Tôi sẽ không bao giờ quên kì nghỉ tuyệt vời đó.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 4–5 sentences: Do electronic devices help students? Give reasons. Use a reported speech sentence.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Combine using a relative pronoun: "Son Doong Cave is in Quang Binh. It is the largest cave in the world."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "We visited Hue last summer," they said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nghe, chú ý các mốc thời gian và động từ quá khứ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi viết, kể chuyện theo trình tự thời gian: mở đầu, diễn biến, kết thúc."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), story (câu chuyện), happy (hạnh phúc)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Gia đình tôi thăm ông bà mỗi mùa hè.) Cấu trúc used to + V: Children used to play traditional games."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), story (câu chuyện), happy (hạnh phúc). - Ngữ pháp: thì quá khứ đơn (V2 / V-ed) để kể chuyện quá khứ: My family visited my grandparents every summer.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nghe, chú ý các mốc thời gian và động từ quá khứ.; Khi viết, kể chuyện theo trình tự thời gian: mở đầu, diễn biến, kết thúc.; Dùng thì quá khứ đơn và used to + V.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi nghe bài về quá khứ, em có thể nghe: When she was a child, Mai lived in a small village. (Khi còn nhỏ, Mai sống ở một ngôi làng nhỏ.) She used to play with her friends in the fields after school. (Bạn thường chơi với bạn bè trên cánh đồng sau giờ học.) Those were the happiest days of her life. (Đó là những ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời bạn.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 47) (Khi nghe, chú ý các mốc thời gian và động từ quá khứ.; Khi viết, kể chuyện theo trình tự thời gian: mở đầu, diễn biến, kết thúc.; Dùng thì quá khứ đơn và used to + V.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết, em có thể viết đoạn văn: One of my unforgettable memories is a summer holiday in my hometown. (Một trong những kỉ niệm không thể quên của tôi là kì nghỉ hè ở quê.) Last summer, my family visited my grandparents. (Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi thăm ông bà.) I will never forget that wonderful holiday. (Tôi sẽ không bao giờ quên kì nghỉ tuyệt vời đó.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
