Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 10)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Học từ vựng về môi trường địa phương và làng nghề truyền thống.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 10), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Luyện trọng âm từ hai âm tiết và phát âm âm /ə/, /ɜː/. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 10), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài A Closer Look 1 (trang 10) thuộc Unit 1 — Local environment (Môi trường địa phương) của Tiếng Anh 9. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 10), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng: local (địa phương), community (cộng đồng), neighbourhood (khu phố), craft village (làng nghề), pottery (gốm), conical hat (nón lá), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 10), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- My neighbourhood is peaceful and friendly. (Khu phố của tôi yên bình và thân thiện.)
- Bat Trang is famous for its pottery village. (Bát Tràng nổi tiếng với làng gốm.)
- Artisans preserve traditional crafts for future generations. (Các nghệ nhân bảo tồn nghề truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
- The word community has the stress on the second syllable. (Từ community có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 10) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 dùng cấu trúc be famous for (nổi tiếng về); câu 3 dùng động từ preserve với nghĩa bảo tồn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh (1–2 câu). What should teenagers do to stay healthy?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc. a) Regular exercise is (benefit) ___ for your health. b) A (health) ___ lifestyle includes enough sleep.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > To stay healthy, teenagers should eat a balanced diet, exercise regularly, and sleep at least eight hours a night. They should also avoid sugary drinks and spend less time on screens. a) How many hours should teenagers sleep a night? b) What should teenagers avoid?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về môi trường địa phương và làng nghề truyền thống."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Luyện trọng âm từ hai âm tiết và phát âm âm /ə/, /ɜː/."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 10) thuộc Unit 1 — Local environment (Môi trường địa phương) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: local (địa phương), community (cộng đồng), neighbourhood (khu phố), craft village (làng nghề), pottery (gốm), conical hat (nón lá), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 10) thuộc Unit 1 — Local environment (Môi trường địa phương) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về môi trường sống quanh ta và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về môi trường địa phương và làng nghề truyền thống.; Luyện trọng âm từ hai âm tiết và phát âm âm /ə/, /ɜː/.; Dùng tính từ để miêu tả nơi mình sống.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- My neighbourhood is peaceful and friendly. (Khu phố của tôi yên bình và thân thiện.)
- Bat Trang is famous for its pottery village. (Bát Tràng nổi tiếng với làng gốm.)
- Artisans preserve traditional crafts for future generations. (Các nghệ nhân bảo tồn nghề truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
- The word community has the stress on the second syllable. (Từ community có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 10) (Học từ vựng về môi trường địa phương và làng nghề truyền thống.; Luyện trọng âm từ hai âm tiết và phát âm âm /ə/, /ɜː/.; Dùng tính từ để miêu tả nơi mình sống.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 dùng cấu trúc be famous for (nổi tiếng về); câu 3 dùng động từ preserve với nghĩa bảo tồn.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: a) beneficial b) healthy
- Bài 6: a) At least eight hours. b) Sugary drinks and too much screen time.
