Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 106)? A. Học từ vựng về hệ sinh thái, loài, môi trường sống. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 106), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài A Closer Look 1 (trang 106) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 106), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng: ecosystem (hệ sinh thái), species (loài), habitat (môi trường sống), extinct (tuyệt chủng), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), protect (bảo vệ), pollution (ô nhiễm), climate (khí hậu).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Many species are endangered because their habitats are destroyed. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống của chúng bị phá hủy.)
- We should protect ecosystems for future generations. (Chúng ta nên bảo vệ các hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai.)
- Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- The word ecosystem has the stress on the first syllable. (Từ ecosystem có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng câu bị động với because; câu 3 dùng danh từ không đếm được pollution với is.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng. a) should / you / drink / water / enough / every day / . b) the / you / sleep / less / the / tired / more / feel / you / .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng "unless". If you don't exercise regularly, you will gain weight.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền modal verb thích hợp: should / must / may / can. a) You ___ wear a helmet when riding a motorbike. b) If you study hard, you ___ pass the exam. c) Teenagers ___ eat too much junk food.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về hệ sinh thái, loài, môi trường sống."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 106) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: ecosystem (hệ sinh thái), species (loài), habitat (môi trường sống), extinct (tuyệt chủng), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), protect (bảo vệ), pollution (ô nhiễm), climate (khí hậu)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 106) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về môi trường và Trái Đất, đồng thời luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về hệ sinh thái, loài, môi trường sống.; Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.; Luyện trọng âm từ dài ba âm tiết trở lên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Many species are endangered because their habitats are destroyed. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống của chúng bị phá hủy.)
- We should protect ecosystems for future generations. (Chúng ta nên bảo vệ các hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai.)
- Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- The word ecosystem has the stress on the first syllable. (Từ ecosystem có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 106) (Học từ vựng về hệ sinh thái, loài, môi trường sống.; Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.; Luyện trọng âm từ dài ba âm tiết trở lên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng câu bị động với because; câu 3 dùng danh từ không đếm được pollution với is.
- Bài 4: a) You should drink enough water every day. b) The less you sleep, the more tired you feel.
- Bài 5: Unless you exercise regularly, you will gain weight.
- Bài 6: a) must b) may / can c) shouldn't
