Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 116)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học từ vựng về thiết bị điện tử: màn hình, pin, bộ sạc, không dây. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 116), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -tion, -sion. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài A Closer Look 1 (trang 116) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 116), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng: device (thiết bị), gadget (thiết bị nhỏ), screen (màn hình), battery (pin), charger (bộ sạc), wireless (không dây), function (chức năng), portable (có thể mang theo). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- My new tablet is light and portable. (Máy tính bảng mới của tôi nhẹ và dễ mang theo.)
- A charger is used for charging the battery. (Bộ sạc được dùng để sạc pin.)
- Wireless headphones are very convenient. (Tai nghe không dây rất tiện lợi.)
- The word communication has the stress on the fourth syllable. (Từ communication có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 dùng bị động be used for + V-ing; câu 3 dùng tính từ wireless và convenient.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) về thói quen lành mạnh của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu dùng câu điều kiện loại 1. You should go to bed early. You will feel fresh tomorrow.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh kép. a) The more teenagers exercise, ___. b) ___ , the better their health becomes.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về thiết bị điện tử: màn hình, pin, bộ sạc, không dây."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -tion, -sion."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 116) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: device (thiết bị), gadget (thiết bị nhỏ), screen (màn hình), battery (pin), charger (bộ sạc), wireless (không dây), function (chức năng), portable (có thể mang theo)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 116) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về thiết bị điện tử và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về thiết bị điện tử: màn hình, pin, bộ sạc, không dây.; Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -tion, -sion.; Cấu trúc be used for + V-ing diễn tả công dụng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- My new tablet is light and portable. (Máy tính bảng mới của tôi nhẹ và dễ mang theo.)
- A charger is used for charging the battery. (Bộ sạc được dùng để sạc pin.)
- Wireless headphones are very convenient. (Tai nghe không dây rất tiện lợi.)
- The word communication has the stress on the fourth syllable. (Từ communication có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 116) (Học từ vựng về thiết bị điện tử: màn hình, pin, bộ sạc, không dây.; Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -tion, -sion.; Cấu trúc be used for + V-ing diễn tả công dụng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 dùng bị động be used for + V-ing; câu 3 dùng tính từ wireless và convenient.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: If you go to bed early, you will feel fresh tomorrow.
- Bài 6: a) the healthier they become. b) The less junk food teenagers eat, the better their health becomes. (Chấp nhận câu đúng cấu trúc.)
