Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 126, 127)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, bằng cấp, đồng nghiệp, phỏng vấn. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nhận biết hậu tố chỉ người làm nghề: -er, -or, -ist.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng: career (sự nghiệp), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp), salary (lương), colleague (đồng nghiệp), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm), skill (kĩ năng). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A teacher needs patience and good communication skills. (Giáo viên cần sự kiên nhẫn và kĩ năng giao tiếp tốt.)
- He is good at solving problems. (Anh ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- To become a doctor, you need many years of training. (Để trở thành bác sĩ, bạn cần nhiều năm đào tạo.)
- The word qualification has the stress on the fourth syllable. (Từ qualification có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 dùng be good at + V-ing; câu 3 dùng to + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm lỗi sai và giải thích. If you don't sleep enough, you would feel tired.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng cấu trúc bị động. People grow a lot of rice in this village.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > Many teenagers today spend too much time on smartphones. This habit can cause eye strain, poor sleep, and lack of exercise. Experts advise teenagers to limit screen time and take part in outdoor activities. a) What problems can too much screen time cause? b) What do experts advise teenagers to do?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, bằng cấp, đồng nghiệp, phỏng vấn."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhận biết hậu tố chỉ người làm nghề: -er, -or, -ist."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: career (sự nghiệp), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp), salary (lương), colleague (đồng nghiệp), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm), skill (kĩ năng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về nghề nghiệp và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, bằng cấp, đồng nghiệp, phỏng vấn.; Nhận biết hậu tố chỉ người làm nghề: -er, -or, -ist.; Cấu trúc be good at + V-ing diễn tả giỏi việc gì.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A teacher needs patience and good communication skills. (Giáo viên cần sự kiên nhẫn và kĩ năng giao tiếp tốt.)
- He is good at solving problems. (Anh ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- To become a doctor, you need many years of training. (Để trở thành bác sĩ, bạn cần nhiều năm đào tạo.)
- The word qualification has the stress on the fourth syllable. (Từ qualification có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) (Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, bằng cấp, đồng nghiệp, phỏng vấn.; Nhận biết hậu tố chỉ người làm nghề: -er, -or, -ist.; Cấu trúc be good at + V-ing diễn tả giỏi việc gì.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 dùng be good at + V-ing; câu 3 dùng to + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
- Bài 4: would → will. (Câu điều kiện loại 1 dùng "will" ở mệnh đề chính.)
- Bài 5: A lot of rice is grown in this village (by people).
- Bài 6: a) Eye strain, poor sleep, and lack of exercise. b) Limit screen time and take part in outdoor activities.
