Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 20)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Học từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, giờ cao điểm.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 20), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ôn so sánh hơn và so sánh nhất với tính từ ngắn, dài. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài A Closer Look 1 (trang 20) thuộc Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) của Tiếng Anh 9. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 20), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng: bustling (nhộn nhịp), congested (tắc nghẽn), downtown (khu trung tâm), public transport (giao thông công cộng), amenity (tiện ích), rush hour (giờ cao điểm), urban (thuộc đô thị), crowded (đông đúc). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- My city is more crowded than yours. (Thành phố của tôi đông đúc hơn thành phố của bạn.)
- Rush hour in Hanoi is very congested. (Giờ cao điểm ở Hà Nội rất tắc nghẽn.)
- Public transport in big cities is convenient. (Giao thông công cộng ở các thành phố lớn rất tiện lợi.)
- The word bustling has the stress on the first syllable. (Từ bustling có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng so sánh hơn với tính từ dài (more crowded than); câu 2 dùng tính từ congested miêu tả giao thông.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (5–6 câu) về cách giảm căng thẳng (stress) cho học sinh, sử dụng ít nhất hai modal verbs và một cấu trúc so sánh kép.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền phrasal verb thích hợp: put up with / get over / look forward to / take part in. a) She ___ the school sports day next month. b) Many students ___ community clean-up activities. c) He finally ___ his illness after two weeks.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. Although junk food tastes good, it is bad for your health. (Dùng "but")
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, giờ cao điểm."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn so sánh hơn và so sánh nhất với tính từ ngắn, dài."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 20) thuộc Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: bustling (nhộn nhịp), congested (tắc nghẽn), downtown (khu trung tâm), public transport (giao thông công cộng), amenity (tiện ích), rush hour (giờ cao điểm), urban (thuộc đô thị), crowded (đông đúc)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 20) thuộc Unit 2 — City life (Đời sống thành thị) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về thành phố và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, giờ cao điểm.; Ôn so sánh hơn và so sánh nhất với tính từ ngắn, dài.; Luyện phát âm âm /aʊ/ và /əʊ/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- My city is more crowded than yours. (Thành phố của tôi đông đúc hơn thành phố của bạn.)
- Rush hour in Hanoi is very congested. (Giờ cao điểm ở Hà Nội rất tắc nghẽn.)
- Public transport in big cities is convenient. (Giao thông công cộng ở các thành phố lớn rất tiện lợi.)
- The word bustling has the stress on the first syllable. (Từ bustling có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 20) (Học từ vựng về thành phố: giao thông, tiện ích, giờ cao điểm.; Ôn so sánh hơn và so sánh nhất với tính từ ngắn, dài.; Luyện phát âm âm /aʊ/ và /əʊ/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng so sánh hơn với tính từ dài (more crowded than); câu 2 dùng tính từ congested miêu tả giao thông.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có ít nhất hai modal verbs và một cấu trúc so sánh kép.)
- Bài 5: a) looks forward to b) take part in c) got over
- Bài 6: Junk food tastes good, but it is bad for your health.
