Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 30)? A. Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 30), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ôn câu điều kiện loại 1 để nói về thói quen và kết quả. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài A Closer Look 1 (trang 30) thuộc Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) của Tiếng Anh 9. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 30), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng: well-balanced diet (chế độ ăn cân bằng), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep well (ngủ ngon), avoid (tránh), stay in shape (giữ dáng).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A well-balanced diet helps teenagers grow healthily. (Chế độ ăn cân bằng giúp thanh thiếu niên phát triển khỏe mạnh.)
- If you sleep well, you will study better. (Nếu bạn ngủ ngon, bạn sẽ học tốt hơn.)
- We should avoid eating too much junk food. (Chúng ta nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh.)
- The word healthy has the stress on the first syllable. (Từ healthy có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 là câu điều kiện loại 1 với if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu; câu 3 dùng avoid + V-ing.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). preserve
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). custom
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). annual
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn câu điều kiện loại 1 để nói về thói quen và kết quả."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 30) thuộc Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: well-balanced diet (chế độ ăn cân bằng), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep well (ngủ ngon), avoid (tránh), stay in shape (giữ dáng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 30) thuộc Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh, đồng thời luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần.; Ôn câu điều kiện loại 1 để nói về thói quen và kết quả.; Cấu trúc avoid + V-ing diễn tả tránh làm gì.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A well-balanced diet helps teenagers grow healthily. (Chế độ ăn cân bằng giúp thanh thiếu niên phát triển khỏe mạnh.)
- If you sleep well, you will study better. (Nếu bạn ngủ ngon, bạn sẽ học tốt hơn.)
- We should avoid eating too much junk food. (Chúng ta nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh.)
- The word healthy has the stress on the first syllable. (Từ healthy có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 30) (Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần.; Ôn câu điều kiện loại 1 để nói về thói quen và kết quả.; Cấu trúc avoid + V-ing diễn tả tránh làm gì.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 là câu điều kiện loại 1 với if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu; câu 3 dùng avoid + V-ing.
- Bài 4: a) experience b) exhibition c) volunteer d) memorable
- Bài 5: a) was walking b) knew c) has visited
- Bài 6: a) This is the first time I have eaten sushi. b) This is the first time he has ridden a horse.
