Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 42)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Used to chỉ thói quen quá khứ, khác với be used to (quen với). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 42), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Học từ vựng về truyền thống, thế hệ, di sản, kỉ niệm. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài A Closer Look 1 (trang 42) thuộc Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) của Tiếng Anh 9.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 42), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng: in the past (trong quá khứ), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), memory (kỉ niệm), ancient (cổ xưa), heritage (di sản), black-and-white photo (ảnh đen trắng), preserve (bảo tồn). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- My grandmother used to tell me folk tales. (Bà tôi đã từng kể cho tôi nghe truyện cổ tích.)
- Old photos help us remember the past. (Ảnh cũ giúp chúng ta nhớ về quá khứ.)
- We should preserve our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo tồn di sản văn hóa.)
- The word tradition has the stress on the second syllable. (Từ tradition có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ đã chấm dứt; câu 3 dùng should để đưa ra lời khuyên.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). attraction a. a traditional way of behaving b. happening every year c. a place that interests tourists d. protect and keep
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn. a) While we (visit) ___ the museum, the guide (tell) ___ us interesting stories. b) At 9 p.m. last night, she (do) ___ her homework.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối từ với nghĩa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Used to chỉ thói quen quá khứ, khác với be used to (quen với)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Học từ vựng về truyền thống, thế hệ, di sản, kỉ niệm."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 42) thuộc Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: in the past (trong quá khứ), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), memory (kỉ niệm), ancient (cổ xưa), heritage (di sản), black-and-white photo (ảnh đen trắng), preserve (bảo tồn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 42) thuộc Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về quá khứ và đời sống xưa, đồng thời luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Used to chỉ thói quen quá khứ, khác với be used to (quen với).; Học từ vựng về truyền thống, thế hệ, di sản, kỉ niệm.; Luyện phát âm âm /æ/ và /e/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- My grandmother used to tell me folk tales. (Bà tôi đã từng kể cho tôi nghe truyện cổ tích.)
- Old photos help us remember the past. (Ảnh cũ giúp chúng ta nhớ về quá khứ.)
- We should preserve our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo tồn di sản văn hóa.)
- The word tradition has the stress on the second syllable. (Từ tradition có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 42) (Used to chỉ thói quen quá khứ, khác với be used to (quen với).; Học từ vựng về truyền thống, thế hệ, di sản, kỉ niệm.; Luyện phát âm âm /æ/ và /e/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ đã chấm dứt; câu 3 dùng should để đưa ra lời khuyên.
- Bài 4: a) ever b) yet c) since
- Bài 5: a) were visiting / told b) was doing
- Bài 6: 1-d, 2-a, 3-b, 4-c
