Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 52)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Học từ vựng về trải nghiệm: phiêu lưu, thử thách, tình nguyện, khó quên. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 52), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet nói về trải nghiệm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 52), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài A Closer Look 1 (trang 52) thuộc Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) của Tiếng Anh 9. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 52), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng: experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên), unforgettable (khó quên), take part in (tham gia), have a try (thử một lần), once in a lifetime (có một lần trong đời). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 52), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Have you ever taken part in a volunteer trip? (Bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?)
- Yes, I have already joined two clean-up campaigns. (Rồi, tôi đã tham gia hai chiến dịch dọn dẹp.)
- It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm khó quên.)
- The word experience has the stress on the second syllable. (Từ experience có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 52) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 2 dùng already trong câu trả lời khẳng định.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu với "wish + past simple". a) I / wish / I / have / more free time. b) She / wish / she / can / play the piano. (Dùng "could")
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm và sửa lỗi sai. a) While I was walking home, I was seeing an old friend. b) I wish I have more money.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn từ đồng nghĩa: "The festival takes place every year." A. annually B. monthly C. weekly D. daily
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về trải nghiệm: phiêu lưu, thử thách, tình nguyện, khó quên."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet nói về trải nghiệm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 52) thuộc Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên), unforgettable (khó quên), take part in (tham gia), have a try (thử một lần), once in a lifetime (có một lần trong đời)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 52) thuộc Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về trải nghiệm và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về trải nghiệm: phiêu lưu, thử thách, tình nguyện, khó quên.; Hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet nói về trải nghiệm.; Luyện phát âm âm /ɔː/ và /ɒ/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Have you ever taken part in a volunteer trip? (Bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?)
- Yes, I have already joined two clean-up campaigns. (Rồi, tôi đã tham gia hai chiến dịch dọn dẹp.)
- It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm khó quên.)
- The word experience has the stress on the second syllable. (Từ experience có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 52) (Học từ vựng về trải nghiệm: phiêu lưu, thử thách, tình nguyện, khó quên.; Hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet nói về trải nghiệm.; Luyện phát âm âm /ɔː/ và /ɒ/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 2 dùng already trong câu trả lời khẳng định.
- Bài 4: a) I wish I had more free time. b) She wishes she could play the piano.
- Bài 5: a) was seeing → saw b) have → had
- Bài 6: A
