Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 62)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Học từ vựng về gia đình, lối sống, công nghệ, khoảng cách thế hệ.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 62), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dùng so sánh và used to để đối chiếu xưa — nay. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài A Closer Look 1 (trang 62) thuộc Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) của Tiếng Anh 9. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 62), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng: lifestyle (lối sống), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), modern (hiện đại), traditional (truyền thống), technology (công nghệ), convenient (tiện lợi), generation gap (khoảng cách thế hệ). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Vietnamese families used to live in extended families. (Các gia đình Việt Nam từng sống trong gia đình nhiều thế hệ.)
- Nowadays, many families are nuclear families. (Ngày nay, nhiều gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Technology has changed our lifestyle a lot. (Công nghệ đã thay đổi lối sống của chúng ta rất nhiều.)
- The word traditional has the stress on the second syllable. (Từ traditional có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 3 dùng thì hiện tại hoàn thành với has changed.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh (1–2 câu). What is the most memorable experience in your life?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc. a) The (exhibit) ___ shows many old photos of the village. b) It was a (memory) ___ trip for all of us.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > Last year, our class visited a craft village. While we were watching the artisans work, we learned how to make small clay pots. It was a wonderful experience. a) Where did the class visit last year? b) What did they learn to make?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về gia đình, lối sống, công nghệ, khoảng cách thế hệ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng so sánh và used to để đối chiếu xưa — nay."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 62) thuộc Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: lifestyle (lối sống), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), modern (hiện đại), traditional (truyền thống), technology (công nghệ), convenient (tiện lợi), generation gap (khoảng cách thế hệ)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 62) thuộc Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về lối sống Việt Nam và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về gia đình, lối sống, công nghệ, khoảng cách thế hệ.; Dùng so sánh và used to để đối chiếu xưa — nay.; Luyện phát âm âm /tʃ/ và /dʒ/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Vietnamese families used to live in extended families. (Các gia đình Việt Nam từng sống trong gia đình nhiều thế hệ.)
- Nowadays, many families are nuclear families. (Ngày nay, nhiều gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Technology has changed our lifestyle a lot. (Công nghệ đã thay đổi lối sống của chúng ta rất nhiều.)
- The word traditional has the stress on the second syllable. (Từ traditional có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 62) (Học từ vựng về gia đình, lối sống, công nghệ, khoảng cách thế hệ.; Dùng so sánh và used to để đối chiếu xưa — nay.; Luyện phát âm âm /tʃ/ và /dʒ/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 3 dùng thì hiện tại hoàn thành với has changed.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: a) exhibition b) memorable
- Bài 6: a) A craft village. b) Small clay pots.
