Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 74)? A. Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 74), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ôn câu bị động và mệnh đề quan hệ qua chủ đề kì quan. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài A Closer Look 1 (trang 74) thuộc Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) của Tiếng Anh 9. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 74), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), cave (hang động), bay (vịnh), desert (sa mạc), volcano (núi lửa), breathtaking (đẹp ngoạn mục), landscape (phong cảnh).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Ha Long Bay is known for its breathtaking landscape. (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với phong cảnh đẹp ngoạn mục.)
- Son Doong Cave was discovered in 1991. (Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991.)
- The Grand Canyon is a natural wonder which is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon là kì quan thiên nhiên nằm ở Mỹ.)
- The word waterfall has the stress on the first syllable. (Từ waterfall có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 dùng bị động quá khứ đơn; câu 3 dùng mệnh đề quan hệ which bổ sung thông tin về địa điểm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng. a) was / while / it / I / raining / was / home / walking / . b) wish / I / could / I / speak / English / fluently / .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. He started collecting stamps five years ago. (Dùng "He has ...")
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ thích hợp: while / when / during. a) ___ we were having dinner, the phone rang. b) She fell asleep ___ the film.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn câu bị động và mệnh đề quan hệ qua chủ đề kì quan."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 74) thuộc Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), cave (hang động), bay (vịnh), desert (sa mạc), volcano (núi lửa), breathtaking (đẹp ngoạn mục), landscape (phong cảnh)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 74) thuộc Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về thiên nhiên và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.; Ôn câu bị động và mệnh đề quan hệ qua chủ đề kì quan.; Luyện phát âm âm /ɔː/ và /aʊ/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Ha Long Bay is known for its breathtaking landscape. (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với phong cảnh đẹp ngoạn mục.)
- Son Doong Cave was discovered in 1991. (Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991.)
- The Grand Canyon is a natural wonder which is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon là kì quan thiên nhiên nằm ở Mỹ.)
- The word waterfall has the stress on the first syllable. (Từ waterfall có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 74) (Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.; Ôn câu bị động và mệnh đề quan hệ qua chủ đề kì quan.; Luyện phát âm âm /ɔː/ và /aʊ/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 dùng bị động quá khứ đơn; câu 3 dùng mệnh đề quan hệ which bổ sung thông tin về địa điểm.
- Bài 4: a) While I was walking home, it was raining. b) I wish I could speak English fluently.
- Bài 5: He has collected stamps for five years.
- Bài 6: a) While b) during
