Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 84)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 84), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Ôn câu tường thuật và động từ khuyết thiếu khuyên nhủ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 84), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài A Closer Look 1 (trang 84) thuộc Unit 8 — Tourism (Du lịch) của Tiếng Anh 9.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 84), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng: tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), souvenir (quà lưu niệm), ecotourism (du lịch sinh thái). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 84), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hoi An is a popular tourist destination. (Hội An là điểm đến du lịch phổ biến.)
- You should book your accommodation early. (Bạn nên đặt chỗ ở sớm.)
- The tour guide said the trip would start at 8 a.m. (Hướng dẫn viên nói chuyến đi sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- The word tourist has the stress on the first syllable. (Từ tourist có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 84) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 2 dùng should để khuyên; câu 3 là câu tường thuật với lùi thì (will → would).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) kể về một chuyến đi đáng nhớ của em, dùng thì quá khứ tiếp diễn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: If you study hard, you ___ pass the exam. A. pass B. will pass C. passed D. would pass
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh kép. The city is more crowded. Life is more stressful.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn câu tường thuật và động từ khuyết thiếu khuyên nhủ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 1 (trang 84) thuộc Unit 8 — Tourism (Du lịch) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), souvenir (quà lưu niệm), ecotourism (du lịch sinh thái)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 1 (trang 84) thuộc Unit 8 — Tourism (Du lịch) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về du lịch và luyện phát âm.
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.; Ôn câu tường thuật và động từ khuyết thiếu khuyên nhủ.; Luyện phát âm âm /ʊ/ và /uː/.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hoi An is a popular tourist destination. (Hội An là điểm đến du lịch phổ biến.)
- You should book your accommodation early. (Bạn nên đặt chỗ ở sớm.)
- The tour guide said the trip would start at 8 a.m. (Hướng dẫn viên nói chuyến đi sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- The word tourist has the stress on the first syllable. (Từ tourist có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 84) (Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.; Ôn câu tường thuật và động từ khuyết thiếu khuyên nhủ.; Luyện phát âm âm /ʊ/ và /uː/.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 2 dùng should để khuyên; câu 3 là câu tường thuật với lùi thì (will → would).
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có thì quá khứ tiếp diễn.)
- Bài 5: B
- Bài 6: The more crowded the city is, the more stressful life is.
