1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về nghề nghiệp và luyện phát âm. Từ vựng: career (sự nghiệp), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp), salary (lương), colleague (đồng nghiệp), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm), skill (kĩ năng). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hậu tố -tion, -ity (qualification, opportunity). Ngữ pháp liên quan: danh từ chỉ người làm nghề với hậu tố -er, -or, -ist (teacher, doctor, scientist); cấu trúc be good at (She is good at communicating — Cô ấy giỏi giao tiếp). Bài học giúp học sinh nói về ước mơ nghề nghiệp và phẩm chất cần có.
2. Ví dụ minh họa
- A teacher needs patience and good communication skills. (Giáo viên cần sự kiên nhẫn và kĩ năng giao tiếp tốt.)
- He is good at solving problems. (Anh ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- To become a doctor, you need many years of training. (Để trở thành bác sĩ, bạn cần nhiều năm đào tạo.)
- The word qualification has the stress on the fourth syllable. (Từ qualification có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)
Giải thích: câu 2 dùng be good at + V-ing; câu 3 dùng to + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, bằng cấp, đồng nghiệp, phỏng vấn.
- Nhận biết hậu tố chỉ người làm nghề: -er, -or, -ist.
- Cấu trúc be good at + V-ing diễn tả giỏi việc gì.
- Luyện nói về nghề nghiệp mơ ước và kĩ năng cần có.
