1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 116) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về thiết bị điện tử và luyện phát âm. Từ vựng: device (thiết bị), gadget (thiết bị nhỏ), screen (màn hình), battery (pin), charger (bộ sạc), wireless (không dây), function (chức năng), portable (có thể mang theo). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hậu tố -tion, -sion (function không thuộc nhóm này nhưng communication, information có trọng âm trước hậu tố). Ngữ pháp liên quan: tính từ chỉ tính chất thiết bị (portable, wireless, useful); cấu trúc used for + V-ing (A smartphone is used for communicating — Điện thoại thông minh được dùng để giao tiếp).
2. Ví dụ minh họa
- My new tablet is light and portable. (Máy tính bảng mới của tôi nhẹ và dễ mang theo.)
- A charger is used for charging the battery. (Bộ sạc được dùng để sạc pin.)
- Wireless headphones are very convenient. (Tai nghe không dây rất tiện lợi.)
- The word communication has the stress on the fourth syllable. (Từ communication có trọng âm ở âm tiết thứ tư.)
Giải thích: câu 2 dùng bị động be used for + V-ing; câu 3 dùng tính từ wireless và convenient.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về thiết bị điện tử: màn hình, pin, bộ sạc, không dây.
- Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -tion, -sion.
- Cấu trúc be used for + V-ing diễn tả công dụng.
- Luyện miêu tả một thiết bị điện tử em yêu thích.
