1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 30) thuộc Unit 3 — Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về sức khỏe và lối sống lành mạnh, đồng thời luyện phát âm. Từ vựng: well-balanced diet (chế độ ăn cân bằng), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep well (ngủ ngon), avoid (tránh), stay in shape (giữ dáng). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai âm tiết và phân biệt âm /ɪ/, /iː/. Ngữ pháp liên quan: câu điều kiện loại 1 (If you exercise regularly, you will stay healthy — Nếu bạn tập thể dục đều đặn, bạn sẽ khỏe mạnh). Bài học giúp học sinh nói về thói quen lành mạnh.
2. Ví dụ minh họa
- A well-balanced diet helps teenagers grow healthily. (Chế độ ăn cân bằng giúp thanh thiếu niên phát triển khỏe mạnh.)
- If you sleep well, you will study better. (Nếu bạn ngủ ngon, bạn sẽ học tốt hơn.)
- We should avoid eating too much junk food. (Chúng ta nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh.)
- The word healthy has the stress on the first syllable. (Từ healthy có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Giải thích: câu 2 là câu điều kiện loại 1 với if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu; câu 3 dùng avoid + V-ing.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về ăn uống, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần.
- Ôn câu điều kiện loại 1 để nói về thói quen và kết quả.
- Cấu trúc avoid + V-ing diễn tả tránh làm gì.
- Luyện nói về thói quen sống khỏe của bản thân.
