1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 42) thuộc Unit 4 — Remembering the past (Nhớ về quá khứ) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về quá khứ và đời sống xưa, đồng thời luyện phát âm. Từ vựng: in the past (trong quá khứ), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), memory (kỉ niệm), ancient (cổ xưa), heritage (di sản), black-and-white photo (ảnh đen trắng), preserve (bảo tồn). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai, ba âm tiết và phân biệt âm /æ/, /e/. Ngữ pháp liên quan: used to + động từ nguyên mẫu nói thói quen quá khứ (People used to live in small houses — Ngày xưa người ta từng sống trong những ngôi nhà nhỏ). Bài học giúp học sinh kể chuyện về quá khứ của gia đình, quê hương.
2. Ví dụ minh họa
- My grandmother used to tell me folk tales. (Bà tôi đã từng kể cho tôi nghe truyện cổ tích.)
- Old photos help us remember the past. (Ảnh cũ giúp chúng ta nhớ về quá khứ.)
- We should preserve our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo tồn di sản văn hóa.)
- The word tradition has the stress on the second syllable. (Từ tradition có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Giải thích: câu 1 dùng used to cho thói quen quá khứ đã chấm dứt; câu 3 dùng should để đưa ra lời khuyên.
3. Ghi nhớ
- Used to chỉ thói quen quá khứ, khác với be used to (quen với).
- Học từ vựng về truyền thống, thế hệ, di sản, kỉ niệm.
- Luyện phát âm âm /æ/ và /e/.
- Luyện kể một kỉ niệm xưa của gia đình bằng tiếng Anh.
