1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 52) thuộc Unit 5 — Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về trải nghiệm và luyện phát âm. Từ vựng: experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên), unforgettable (khó quên), take part in (tham gia), have a try (thử một lần), once in a lifetime (có một lần trong đời). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai, ba âm tiết và phân biệt âm /ɔː/, /ɒ/. Ngữ pháp liên quan: thì hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet (Have you ever volunteered? — Bạn đã bao giờ làm tình nguyện chưa?). Bài học giúp học sinh kể về những trải nghiệm đáng nhớ.
2. Ví dụ minh họa
- Have you ever taken part in a volunteer trip? (Bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?)
- Yes, I have already joined two clean-up campaigns. (Rồi, tôi đã tham gia hai chiến dịch dọn dẹp.)
- It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm khó quên.)
- The word experience has the stress on the second syllable. (Từ experience có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Giải thích: câu 1 dùng ever trong câu hỏi hiện tại hoàn thành; câu 2 dùng already trong câu trả lời khẳng định.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về trải nghiệm: phiêu lưu, thử thách, tình nguyện, khó quên.
- Hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet nói về trải nghiệm.
- Luyện phát âm âm /ɔː/ và /ɒ/.
- Luyện kể một trải nghiệm đáng nhớ của bản thân.
