1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 62) thuộc Unit 6 — Vietnamses lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về lối sống Việt Nam và luyện phát âm. Từ vựng: lifestyle (lối sống), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), modern (hiện đại), traditional (truyền thống), technology (công nghệ), convenient (tiện lợi), generation gap (khoảng cách thế hệ). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai, ba âm tiết và phân biệt âm /tʃ/, /dʒ/. Ngữ pháp liên quan: so sánh hơn để đối chiếu xưa — nay (Life today is more convenient than life in the past — Cuộc sống ngày nay tiện lợi hơn cuộc sống ngày xưa); cấu trúc used to.
2. Ví dụ minh họa
- Vietnamese families used to live in extended families. (Các gia đình Việt Nam từng sống trong gia đình nhiều thế hệ.)
- Nowadays, many families are nuclear families. (Ngày nay, nhiều gia đình là gia đình hạt nhân.)
- Technology has changed our lifestyle a lot. (Công nghệ đã thay đổi lối sống của chúng ta rất nhiều.)
- The word traditional has the stress on the second syllable. (Từ traditional có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Giải thích: câu 1 dùng used to cho quá khứ; câu 2 dùng nowadays chỉ hiện tại; câu 3 dùng thì hiện tại hoàn thành với has changed.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về gia đình, lối sống, công nghệ, khoảng cách thế hệ.
- Dùng so sánh và used to để đối chiếu xưa — nay.
- Luyện phát âm âm /tʃ/ và /dʒ/.
- Luyện viết đoạn văn so sánh cuộc sống của ông bà và của mình.
