1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 74) thuộc Unit 7 — Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về thiên nhiên và luyện phát âm. Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), cave (hang động), bay (vịnh), desert (sa mạc), volcano (núi lửa), breathtaking (đẹp ngoạn mục), landscape (phong cảnh). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai âm tiết và phân biệt âm /ɔː/, /aʊ/. Ngữ pháp liên quan: câu bị động (Son Doong Cave was discovered in 1991 — Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991); mệnh đề quan hệ với which, that (Ha Long Bay is a wonder that attracts millions of visitors — Vịnh Hạ Long là kì quan thu hút hàng triệu du khách).
2. Ví dụ minh họa
- Ha Long Bay is known for its breathtaking landscape. (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với phong cảnh đẹp ngoạn mục.)
- Son Doong Cave was discovered in 1991. (Hang Sơn Đoòng được phát hiện năm 1991.)
- The Grand Canyon is a natural wonder which is located in the USA. (Hẻm núi Grand Canyon là kì quan thiên nhiên nằm ở Mỹ.)
- The word waterfall has the stress on the first syllable. (Từ waterfall có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Giải thích: câu 2 dùng bị động quá khứ đơn; câu 3 dùng mệnh đề quan hệ which bổ sung thông tin về địa điểm.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về địa hình: thác, hang, vịnh, sa mạc, núi lửa.
- Ôn câu bị động và mệnh đề quan hệ qua chủ đề kì quan.
- Luyện phát âm âm /ɔː/ và /aʊ/.
- Luyện miêu tả một kì quan thiên nhiên bằng tiếng Anh.
