1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 84) thuộc Unit 8 — Tourism (Du lịch) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về du lịch và luyện phát âm. Từ vựng: tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), souvenir (quà lưu niệm), ecotourism (du lịch sinh thái). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai, ba âm tiết và phân biệt âm /ʊ/, /uː/. Ngữ pháp liên quan: câu tường thuật (She said she would visit Hue — Cô ấy nói cô ấy sẽ thăm Huế); động từ khuyết thiếu đưa lời khuyên (You should book early — Bạn nên đặt sớm). Bài học giúp học sinh lập kế hoạch và giới thiệu chuyến du lịch.
2. Ví dụ minh họa
- Hoi An is a popular tourist destination. (Hội An là điểm đến du lịch phổ biến.)
- You should book your accommodation early. (Bạn nên đặt chỗ ở sớm.)
- The tour guide said the trip would start at 8 a.m. (Hướng dẫn viên nói chuyến đi sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- The word tourist has the stress on the first syllable. (Từ tourist có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Giải thích: câu 2 dùng should để khuyên; câu 3 là câu tường thuật với lùi thì (will → would).
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về du lịch: điểm đến, chỗ ở, lịch trình, quà lưu niệm.
- Ôn câu tường thuật và động từ khuyết thiếu khuyên nhủ.
- Luyện phát âm âm /ʊ/ và /uː/.
- Luyện lập lịch trình du lịch bằng tiếng Anh.
